Giới thiệu
Bài học 4 trên 19 trong khóa học Hàm và con trỏ trong Go của Coddy.
Hàm là các khối code được nhóm lại để có thể tái sử dụng. Nghĩa là khi nhóm code vào một hàm, bạn có thể dùng hàm đó nhiều lần tùy ý.
Nếu theo dõi loạt bài GoLang này, bạn sẽ dùng hàm ngay từ đầu. Để in ra một thông báo, ta dùng hàm có sẵn Println. “Hàm có sẵn” là hàm đã được tạo và tích hợp vào ngôn ngữ, nên ta chỉ cần gọi và dùng.
Giờ hãy học cách tạo và dùng hàm của riêng mình. Cú pháp tạo hàm trong GoLang như sau:
func functionName() {
// phần thân của hàm
}Để tạo hàm, ta dùng từ khóa func, theo sau là tên hàm. Bạn có thể đặt tên tùy ý, trừ main và init, vì đây là các tên đặc biệt trong GoLang. Sau tên hàm, ta đặt các tham số trong dấu ngoặc đơn (mình sẽ giải thích sau), rồi mở ngoặc nhọn và viết những gì hàm sẽ thực hiện.
Hãy xem ví dụ về một hàm đơn giản để in thông báo ra màn hình:
func printMessage() {
fmt.Println("This is a function")
}Ở đây, ta gọi hàm là printMessage. Hàm này chỉ hiển thị một thông báo trên màn hình.
Lưu ý rằng phần khai báo hàm phải nằm ngoài hàm main như sau:
package main
import "fmt"
func main() {
}
func printMessage() {
fmt.Println("This is a function")
}Nếu chạy đoạn code này, ta sẽ không thấy gì vì chưa gọi hàm. Để làm vậy, ta cần gọi hàm trong hàm main như sau:
func main() {
printMessage()
}Giờ nếu chạy đoạn code này, ta sẽ thấy thông báo từ hàm:
This is a function
Thử thách
DễViết một hàm có tên printMessage để in ra thông điệp "Welcome to Coddy" 4 lần.
Bạn chỉ cần viết hàm, không cần gọi hàm đó trong hàm main hay làm gì khác.
Tự làm thử
import "fmt"
// Viết code của bạn ở đây
Tất cả bài học trong Hàm và con trỏ trong Go
1Giới thiệu
Giới thiệu4Ôn tập các hàm xử lý chuỗi trong Go
Chuỗi trong GolangHàm nốiHàm kiểm tra chuỗi conHàm tìm chỉ sốThử thách ôn tập #1Tự luyện tập: Trình biên dịch Go online