Xem một JWT điển hình
eyJhbGciOiJIUzI1NiIsInR5cCI6IkpXVCJ9.eyJzdWIiOiJ1c2VyXzEyMyIsInJvbGUiOiJzdHVkZW50IiwiZXhwIjoxNzEwMDAwMDAwfQ.Q3hH8yzqI2OsHJ1Lyj8jJfJPa5ZpIVlh1FhJpJbqMcs
{ "alg": "HS256", "typ": "JWT"}{ "sub": "user_123", "role": "student", "exp": 1710000000}Header cho biết HS256 (thuật toán dùng khóa bí mật chung). Payload xác định người dùng, vai trò của họ và thời điểm token hết hạn. Chữ ký là phần thứ ba. (Đây là token mẫu để minh họa: chữ ký sẽ không khớp với bất kỳ khóa bí mật thật nào.)