Menu
CoddyTech

Kích thước vector

Thuộc phần Logic và luồng chương trình trong hành trình C++ của Coddy. Bài học 13 trên 56.

Khi làm việc với vector, bạn thường cần biết chúng chứa bao nhiêu phần tử. Phương thức .size() cung cấp chính xác thông tin này: nó trả về số phần tử hiện có trong vector.

Sau đây là cách dùng phương thức .size():

std::vector<int> numbers = {10, 20, 30, 40, 50};
int count = numbers.size();
std::cout << "The vector has " << count << " elements" << std::endl;

Câu này sẽ in ra "Vectơ có 5 phần tử" vì vectơ của chúng ta chứa năm số nguyên.

Phương thức .size() đặc biệt hữu ích khi bạn cần kiểm tra xem một vector có trống không, xác thực giới hạn của mảng hoặc thiết lập vòng lặp. Phương thức này trả về một số nguyên không dấu biểu thị chính xác số phần tử hiện có trong vector. Con số này tự động cập nhật khi bạn thêm hoặc xóa phần tử bằng các phương thức như push_back().

challenge icon

Thử thách

Dễ

Tạo một chương trình minh họa cách dùng phương thức .size() để theo dõi số phần tử trong một vector khi bạn xây dựng tập hợp điểm của học sinh.

Chương trình sẽ nhận các đầu vào sau:

  • Một số nguyên n biểu thị số điểm của học sinh cần xử lý
  • Sau đó là n số nguyên biểu thị điểm của từng học sinh

Chương trình của bạn cần:

  1. Tạo một std::vector<int> rỗng có tên scores
  2. In kích thước ban đầu của vector rỗng
  3. Dùng vòng lặp để đọc từng điểm trong số n điểm của học sinh
  4. Với mỗi điểm, thêm điểm đó vào vector bằng push_back()
  5. Sau khi thêm mỗi điểm, in kích thước hiện tại của vector
  6. Cuối cùng, in thông báo tổng kết cho biết tổng số điểm đã thu thập

Dùng chính xác định dạng đầu ra sau:

Initial vector size: 0
After adding score, size is: 1
After adding score, size is: 2
After adding score, size is: 3
...
Total scores collected: [final size]

Dùng phương thức .size() để lấy số phần tử hiện tại trong vector sau mỗi lần thêm và cho phần tổng kết cuối cùng.

Tự làm thử

#include <iostream>
#include <vector>
using namespace std;

int main() {
    // Đọc số lượng điểm
    int n;
    cin >> n;
    
    // Tạo một vector rỗng để lưu các điểm
    vector<int> scores;
    
    // TODO: Viết code bên dưới
    // 1. In ra kích thước ban đầu của vector rỗng
    // 2. Dùng vòng lặp (loop) để đọc từng điểm và thêm vào vector
    // 3. Sau khi thêm mỗi điểm, in ra kích thước hiện tại
    // 4. In ra thông báo tổng kết cuối cùng
    
    return 0;
}
quiz iconTự kiểm tra

Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.

Tất cả bài học trong Logic và luồng chương trình

Tự luyện tập: Trình biên dịch C++ online