Token trong các ngôn ngữ khác
Thuộc phần Kiến thức cơ bản trong hành trình AI Prompts của Coddy. Bài học 11 trên 23.
Hầu hết các mô hình AI được huấn luyện chủ yếu bằng văn bản tiếng Anh. Điều này dẫn đến một hệ quả đáng ngạc nhiên: các ngôn ngữ không phải tiếng Anh thường dùng nhiều token hơn để diễn đạt cùng một ý.
Từ hello trong tiếng Anh thường là một token. Nhưng từ tương đương trong các ngôn ngữ khác có thể được chia theo cách khác:
| Ngôn ngữ | Từ | Số token ước tính |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | hello | 1 |
| Tiếng Tây Ban Nha | hola | 2 |
| Tiếng Nhật | こんにちは | 1 |
| Tiếng Ả Rập | مرحبا | 3-5 |
| Tiếng Nga | привет | 3-4 |
Một từ rất phổ biến như こんにちは vẫn có thể là một token, vì từ này xuất hiện thường xuyên trong văn bản dùng để tạo tokenizer.
Các ngôn ngữ dùng hệ chữ không phải chữ Latinh, như tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Ả Rập hoặc tiếng Hindi, thường cần nhiều token hơn đáng kể. Một câu cần 10 token trong tiếng Anh có thể cần 20 hoặc 30 token trong tiếng Nhật.
Điều này quan trọng vì những lý do thực tế. Nếu bạn làm việc bằng ngôn ngữ không phải tiếng Anh, bạn sẽ nhanh chạm đến giới hạn cửa sổ ngữ cảnh hơn, các câu trả lời có thể tốn nhiều chi phí hơn và quá trình tạo nội dung có thể lâu hơn một chút. Dùng nhiều token hơn không tự khiến AI kém hơn trong một ngôn ngữ, nhưng các mô hình chủ yếu được huấn luyện bằng văn bản tiếng Anh thường đưa ra câu trả lời yếu hơn bằng những ngôn ngữ ít phổ biến hơn trong dữ liệu huấn luyện của chúng.
Tự làm thử
Bài học này không có thử thách code.
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức cơ bản
2AI đọc bạn như thế nào: token
Token là gì?Từ ngữ ≠ tokenVì sao số lượng token quan trọngCửa sổ ngữ cảnhToken trong các ngôn ngữ khácNhững token đặc biệt bạn không bao giờ thấy