Menu
CoddyTech

Câu lệnh if else lồng nhau

Thuộc phần Nền tảng cơ bản trong hành trình Python của Coddy. Bài học 23 trên 77.

Các câu lệnh if-else lồng nhau cho phép bạn kiểm tra nhiều điều kiện bằng cách đặt một câu lệnh if-else bên trong một câu lệnh khác. Bạn có thể lồng một khối if bên trong một khối else. Đây là mẫu thường gặp và hợp lệ trong Python.

Tạo câu lệnh if-else cơ bản:

age = 18
title = "None"
if age >= 18:
    title = "Adult"
else:
    title = "Minor"

Giờ hãy thêm một điều kiện lồng bên trong khối else:

age = 18
title = "None"
allowed_to_drink = False
if age >= 18:
    title = "Adult"
else:
    title = "Minor"
    if age >= 13:
        title = "Teenager"
    else:
        title = "Child"

Bạn cũng có thể đặt một điều kiện bên trong khối if:

age = 25
title = "None"
allowed_to_drink = False
if age >= 18:
    title = "Adult"
    if age >= 21:
        allowed_to_drink = True
    else:
        allowed_to_drink = False
else:
    title = "Minor"

Trong cả hai ví dụ, câu lệnh if-else bên trong chỉ chạy khi khối lệnh chứa nó chạy: câu lệnh trong khối else chạy khi age >= 18 là sai, còn câu lệnh trong khối if chạy khi age >= 18 là đúng. Đặt câu lệnh if bên trong khối else (hoặc bên trong khối if) là hoàn toàn hợp lệ. Đây chính là điều khiến nó trở thành câu lệnh “lồng nhau”.

challenge icon

Thử thách

Người mới

Viết một chương trình xác định điều kiện được phép xem phim dựa trên độ tuổi và sự hướng dẫn của cha mẹ.

Lưu ý: age và with_parent đã được thiết lập cho bạn, với các giá trị khác nhau trong mỗi test case. Đừng tự thiết lập chúng, chỉ cần sử dụng chúng.

Nhiệm vụ của bạn:
Dùng các câu lệnh if-else lồng nhau để gán cho biến message một trong các chuỗi sau:

  1. Nếu tuổi từ 18 trở lên, gán message giá trị "You can watch any movie".
  2. Nếu tuổi dưới 18:
    1. Nếu with_parent là True, gán message giá trị "You can watch PG-13 movies".
    2. Nếu with_parent là False, gán message giá trị "You can only watch G-rated movies".

Quan trọng: Vì with_parent đã là một giá trị boolean, hãy kiểm tra trực tiếp (ví dụ: if with_parent:), đừng so sánh nó với một chuỗi như "true" hoặc "True".

Quan trọng: Các chuỗi phải khớp chính xác, bao gồm cả cách viết hoa và dấu câu. Ví dụ, hãy dùng "PG-13 movies" (chữ 'm' viết thường), không dùng "PG-13 Movies".

Tự làm thử

# Viết code if-else lồng nhau tại đây


# Đừng thay đổi nội dung bên dưới dòng này
print(message)
quiz iconTự kiểm tra

Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.

Tất cả bài học trong Nền tảng cơ bản

Tự luyện tập: Trình biên dịch Python online