Từ khóa NOT
Thuộc phần Kiến thức cơ bản trong hành trình SQL của Coddy. Bài học 8 trên 72.
Từ khóa NOT có nghĩa là chúng ta không muốn điều kiện được thỏa mãn.
Ví dụ, hãy xem bảng people sau:
| tên | tuổi | giới tính |
|---|---|---|
| Joas | 13 | nam |
| Holwa | 17 | nam |
| Nohlas | 24 | nữ |
| Polar | 23 | nam |
| Loopa | 18 | nữ |
SELECT *
FROM people
WHERE NOT gender = 'male'Đây sẽ là kết quả:
| tên | tuổi | giới tính |
|---|---|---|
| Nohlas | 24 | female |
| Loopa | 18 | female |
Từ khóa NOT về cơ bản đảo ngược điều kiện. Ví dụ, các truy vấn sau đây giống nhau:
WHERE age > 20WHERE NOT age <= 20Thử thách
DễCác bảng và cột hiện có:
people:name,age,status
Lấy tất cả những người có trạng thái KHÔNG phải là retired
Tự làm thử
SELECT *
FROM PEOPLE
-- Viết code của bạn bên dưới
WHEREBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức cơ bản
2Điều kiện
Kiến thức cơ bản về điều kiệnTừ khóa ANDTừ khóa ORTừ khóa NOTKết hợp nhiều điều kiệnDấu ngoặc đơnGiá trị logic3Định dạng giá trị trả về cụ thể
Giá trị nullSắp xếp kết quả phần 1Sắp xếp kết quả phần 2Ôn tập: Công ty an ninh mạngGiới hạn số bản ghiÔn tập: Nhà máy sản xuất xe6Thử thách nhập môn
Ôn tập: bầu cử quốc hộiÔn tập: cảnh sát bắt giữ tội phạmÔn tập: vật chứa đồ uống tại quầy barÔn tập: kỹ sư tạo cột mớiTự luyện tập: Playground SQL