Menu
CoddyTech

Ký tự đại diện trong ngoặc vuông

Thuộc phần Kiến thức cơ bản trong hành trình Terminal của Coddy. Bài học 27 trên 82.

Ký tự đại diện trong ngoặc vuông (bracket wildcard) [] khớp với chính xác một ký tự thuộc tập hợp hoặc phạm vi ký tự cụ thể mà bạn định nghĩa bên trong dấu ngoặc.

Ví dụ, nếu bạn có các tệp sau:

file1.txt
file2.txt
file3.txt
file4.txt
file5.txt

Chỉ khớp với các tệp có 1, 2 hoặc 3:

ls file[123].txt

Đầu ra:

file1.txt
file2.txt
file3.txt

Dùng phạm vi bên trong dấu ngoặc vuông:

Thay vì liệt kê từng ký tự, bạn có thể dùng một dải ký tự với dấu gạch nối -:

ls file[1-3].txt    # tương đương với [123]
ls file[a-z].txt    # khớp với bất kỳ chữ cái viết thường nào
ls file[A-Z].txt    # khớp với bất kỳ chữ cái viết hoa nào
ls file[0-9].txt    # khớp với bất kỳ một chữ số nào

Phủ định mẫu trong ngoặc:

Dùng ! hoặc ^ ở đầu để khớp với mọi ký tự không thuộc tập hợp:

ls file[!45].txt    # khớp với file1, file2, file3 nhưng KHÔNG khớp với file4 hoặc file5
ls file[^45].txt    # cùng kết quả

Kết hợp các bộ ký tự:

ls file[1-3a-c].txt   # khớp với file1, file2, file3, filea, fileb, filec
challenge icon

Thử thách

Người mới

Dùng ký tự đại diện trong ngoặc vuông với một khoảng để chỉ liệt kê file1.txt, file2.txt và file3.txt: loại trừ file4.txt và file5.txt.

Gợi ý: Dùng cú pháp khoảng [1-3] bên trong dấu ngoặc vuông. Cách này gọn hơn so với liệt kê từng ký tự riêng biệt như [123].

Tự làm thử

Terminal
quiz iconTự kiểm tra

Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.

Tất cả bài học trong Kiến thức cơ bản

Tự luyện tập: Playground Terminal