Menu
CoddyTech

Không gian tên

Thuộc phần Giới thiệu về Kubernetes trong hành trình Terminal của Coddy. Bài học 30 trên 45.

Một cluster được nhiều ứng dụng và nhóm cùng sử dụng. Namespace chia cluster thành các khu vực riêng, nhờ đó hai nhóm có thể cùng tạo một Pod tên là web mà không bị xung đột. Mọi thứ bạn đã tạo cho đến nay đều nằm trong namespace default.

Liệt kê các không gian tên (namespace):

kubectl get namespaces

Ngoài default, bạn sẽ thấy kube-system, nơi Kubernetes chạy các thành phần của riêng nó, cùng một vài không gian tên khác mà cụm sử dụng nội bộ. Dạng viết tắt là ns.

Tạo một namespace của riêng bạn:

kubectl create namespace dev

Kubernetes trả lời namespace/dev created. Xóa một namespace sẽ xóa mọi thứ bên trong, nên đây cũng là cách gọn gàng để dọn dẹp sau một thử nghiệm.

challenge icon

Thử thách

Người mới

Tạo một namespace tên là dev, sau đó liệt kê các namespace để thấy nó bên cạnh default và kube-system.

Tự làm thử

Terminal
quiz iconTự kiểm tra

Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.

Tất cả bài học trong Giới thiệu về Kubernetes

Tự luyện tập: Playground Terminal