Menu

Từ khối lượng đến khối lượng

Thuộc phần Tính toán hóa học trong hành trình Chemistry của Coddy. Bài học 20 trên 41.

Phương trình dùng số mol, còn cân dùng gam. Hãy thực hiện phép tính số mol qua ba bước: đổi khối lượng A thành số mol A, dùng tỉ lệ mol để tính số mol B, rồi đổi số mol B thành khối lượng B.

2Mg + O₂ → 2MgO từ 4.8 g4.8\ \mathrm{g} Mg: nMg=4.824=0.2 moln_{Mg} = \frac{4.8}{24} = 0.2\ \mathrm{mol}, vậy có 0.2 mol0.2\ \mathrm{mol} MgO.

MgO có 40 g/mol40\ \mathrm{g/mol}: m=0.2×40=8.0 gm = 0.2 \times 40 = 8.0\ \mathrm{g}.

Hai chiếc cân: 4.8 g magie và 8.0 g magie oxit

4.8 g Mg, 8.0 g MgO

challenge icon

Thử thách

Vôi, CaO, được tạo ra bằng cách nung đá vôi: CaCO₃ → CaO + CO₂. Tạo ra bao nhiêu khối lượng CaO (56 g/mol56\ \mathrm{g/mol}) từ 25 g25\ \mathrm{g} CaCO₃ (100 g/mol100\ \mathrm{g/mol})?

Tự làm thử

Physics diagram: balance

Giải tìm mCaOm_{CaO}

quiz iconTự kiểm tra

Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.

Tất cả bài học trong Tính toán hóa học