Nguyên mẫu hàm
Thuộc phần Nền tảng cơ bản trong hành trình C của Coddy. Bài học 51 trên 63.
Trong C, ta có thể khai báo hàm trước khi sử dụng. Khai báo nguyên mẫu hàm cho trình biên dịch biết tên, tham số và kiểu trả về của hàm trước khi hàm được định nghĩa.
Tạo nguyên mẫu hàm cho một hàm cộng hai số nguyên:
int add(int a, int b);Sau đó, hãy định nghĩa hàm:
int add(int a, int b) {
return a + b;
}Phần khai báo nguyên mẫu thường nằm phía trên hàm main, còn hàm đó nằm phía dưới hàm main, giúp code trông gọn gàng hơn.
Giờ bạn có thể dùng hàm này trong hàm main:
int main() {
int result = add(5, 3);
printf("%d", result);
return 0;
}Nếu không có prototype, bạn sẽ gặp lỗi biên dịch khi gọi hàm trước khi định nghĩa nó.
Thử thách
DễTạo một chương trình:
- Khai báo nguyên mẫu hàm cho hàm có tên
calculateArea, nhận hai số nguyên (chiều dài và chiều rộng) và trả về một số nguyên. - Triển khai hàm để tính và trả về diện tích (chiều dài × chiều rộng).
- Trong hàm main, chương trình nhận hai số nguyên từ người dùng, gọi
calculateAreavà in ra kết quả.
Tự làm thử
#include <stdio.h>
// Viết khai báo nguyên mẫu hàm tại đây
int main() {
// Khai báo và đọc các biến
// Gọi hàm và in kết quả tại đây
return 0;
}
// Triển khai hàm tại đâyBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Nền tảng cơ bản
2Biến
Kiểu dữ liệuSố nguyênSố thực - DoubleKý tựGiá trị BooleanHằng sốCơ bản về printfQuy tắc đặt tên biếnChuyển đổi kiểu phần 1Chuyển đổi kiểu phần 2Thử thách ôn tậpTự luyện tập: Trình biên dịch C online