Truy cập phần tử
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Swift của Coddy. Bài học 63 trên 86.
Giờ bạn đã biết cách tạo mảng, hãy cùng tìm hiểu cách truy cập từng phần tử trong mảng. Mỗi phần tử trong mảng có một vị trí gọi là chỉ số (index), và Swift dùng cách đánh chỉ số bắt đầu từ 0, nghĩa là phần tử đầu tiên ở chỉ số 0, không phải 1.
Để truy cập một phần tử, hãy dùng dấu ngoặc vuông với số chỉ số:
let fruits = ["Apple", "Banana", "Orange", "Mango"]
print(fruits[0]) // Apple
print(fruits[2]) // OrangeBạn cũng có thể truy cập phần tử đầu tiên và cuối cùng bằng các thuộc tính tích hợp sẵn:
let numbers = [10, 20, 30, 40]
print(numbers.first!) // 10
print(numbers.last!) // 40Thuộc tính count cho bạn biết có bao nhiêu phần tử trong mảng, rất hữu ích khi bạn cần truy cập phần tử cuối cùng bằng chỉ số:
let colors = ["Red", "Green", "Blue"]
print(colors.count) // 3
print(colors[colors.count - 1]) // BlueHãy cẩn thận: truy cập chỉ số không tồn tại sẽ khiến chương trình của bạn gặp lỗi. Nếu mảng có 3 phần tử, các chỉ số hợp lệ là 0, 1 và 2.
Thử thách
DễBạn được cung cấp mảng sau:
let cities = ["Tokyo", "Paris", "London", "Sydney", "Cairo"]Dùng cách truy cập mảng bằng chỉ số và các thuộc tính, hãy in ra những thông tin sau trên các dòng riêng:
- Thành phố đầu tiên (dùng chỉ số)
- Thành phố thứ ba (dùng chỉ số)
- Thành phố cuối cùng (dùng thuộc tính
countđể tính chỉ số) - Tổng số thành phố trong mảng
Đầu ra của bạn sẽ là:
Tokyo
London
Cairo
5Tự làm thử
let cities = ["Tokyo", "Paris", "London", "Sydney", "Cairo"]
// TODO: Viết code của bạn bên dưới
// 1. In ra thành phố đầu tiên (dùng chỉ số)
// 2. In ra thành phố thứ ba (dùng chỉ số)
// 3. In ra thành phố cuối cùng (dùng thuộc tính count để tính chỉ số)
// 4. In ra tổng số thành phố trong mảngBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Các toán tử, phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh7Nhập xuất cơ bản
Hàm in raNội suy chuỗiĐầu vào từ dòngChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập đến 120Ôn tập đúng hay sai3Giá trị tùy chọn
Giá trị tùy chọn là gìMở gói bằng if letGuard letToán tử gộp nilÔn tập: mở gói an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifIf và elseÔn tập: máy tính đơn giảnCâu lệnh switchSwitch với khoảng giá trị9Vòng lặp
Vòng lặp for-inVòng lặp whileVòng lặp repeat-whileBreakContinueÔn tập: giai thừaDải giá trị trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động12Kiến thức cơ bản về mảng
Khai báo mảngTruy cập phần tửChỉnh sửa mảngPhương thức của mảngÔn tập: Danh sách sản phẩmÔn tập: Mảng đảo ngượcTuple15Trình theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan về dự ánThoát chương trìnhTự luyện tập: Playground Swift