Toán tử số học
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Swift của Coddy. Bài học 16 trên 86.
Swift cung cấp toán tử số học để thực hiện các phép tính cơ bản. Chúng hoạt động giống như những phép toán bạn đã biết, giúp bạn dễ dàng cộng, trừ, nhân và chia các số trong code.
Dưới đây là bốn toán tử số học cơ bản:
let sum = 10 + 5 // Phép cộng: 15
let difference = 10 - 5 // Phép trừ: 5
let product = 10 * 5 // Phép nhân: 50
let quotient = 10 / 5 // Phép chia: 2Khi chia số nguyên, Swift thực hiện phép chia số nguyên. Phép chia này loại bỏ phần thập phân và chỉ trả về số nguyên. Nếu cần kết quả thập phân, hãy dùng các giá trị Double thay vào đó:
let intResult = 7 / 2 // 3 (phép chia số nguyên)
let doubleResult = 7.0 / 2.0 // 3.5 (phép chia số thập phân)Bạn có thể kết hợp nhiều toán tử trong một biểu thức. Swift tuân theo thứ tự thực hiện phép tính chuẩn: phép nhân và phép chia được thực hiện trước phép cộng và phép trừ:
let result = 2 + 3 * 4 // 14, không phải 20
let grouped = (2 + 3) * 4 // 20 (tính trong ngoặc trước)Thử thách
DễViết hàm calculateExpression nhận ba số nguyên a, b và c, rồi trả về kết quả của biểu thức: a + b * c.
Hãy nhớ rằng Swift tuân theo thứ tự thực hiện phép toán chuẩn: phép nhân được thực hiện trước phép cộng.
Tham số:
a(Int): Số thứ nhấtb(Int): Số thứ haic(Int): Số thứ ba
Giá trị trả về: Kết quả của a + b * c (Int)
Tự làm thử
func calculateExpression(a: Int, b: Int, c: Int) -> Int {
// Viết code vào đây
}
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Các toán tử, phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh7Nhập xuất cơ bản
Hàm in raNội suy chuỗiĐầu vào từ dòngChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập đến 120Ôn tập đúng hay sai3Giá trị tùy chọn
Giá trị tùy chọn là gìMở gói bằng if letGuard letToán tử gộp nilÔn tập: mở gói an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifIf và elseÔn tập: máy tính đơn giảnCâu lệnh switchSwitch với khoảng giá trị9Vòng lặp
Vòng lặp for-inVòng lặp whileVòng lặp repeat-whileBreakContinueÔn tập: giai thừaDải giá trị trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động12Kiến thức cơ bản về mảng
Khai báo mảngTruy cập phần tửChỉnh sửa mảngPhương thức của mảngÔn tập: Danh sách sản phẩmÔn tập: Mảng đảo ngượcTuple15Trình theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan về dự ánThoát chương trìnhTự luyện tập: Playground Swift