Tham số và đối số
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Swift của Coddy. Bài học 52 trên 86.
Hàm (function) trở nên hữu ích hơn nhiều khi có thể nhận đầu vào. Tham số là những chỗ giữ chỗ được định nghĩa trong phần khai báo hàm, còn đối số là các giá trị thực tế bạn truyền vào khi gọi hàm.
Để thêm một tham số, hãy chỉ định tên và kiểu dữ liệu của nó bên trong dấu ngoặc đơn:
func greet(name: String) {
print("Hello, \(name)!")
}
greet(name: "Alice") // Đầu ra: Hello, Alice!
greet(name: "Bob") // Đầu ra: Hello, Bob!Ở đây, name: String là tham số. Nó cho Swift biết hàm mong đợi một giá trị String. Khi gọi hàm, bạn cung cấp đối số bằng cách viết tên tham số theo sau là dấu hai chấm.
Hàm (function) có thể nhận nhiều tham số, được phân tách bằng dấu phẩy:
func introduce(name: String, age: Int) {
print("\(name) is \(age) years old.")
}
introduce(name: "Sara", age: 25)
// Đầu ra: Sara 25 tuổi.Mỗi tham số (parameter) hoạt động như một hằng số (constant) bên trong thân hàm (function). Bạn có thể dùng tham số nhưng không thể thay đổi nó. Thứ tự các đối số (argument) phải khớp với thứ tự các tham số trong định nghĩa hàm.
Thử thách
DễViết một hàm (function) có tên createFullName, nhận firstName và lastName, rồi trả về họ tên đầy đủ dưới dạng một chuỗi.
Kết hợp hai tên, đặt một dấu cách ở giữa.
Tham số:
firstName(String): Tên của người đólastName(String): Họ của người đó
Giá trị trả về: Họ tên đầy đủ, có một dấu cách ở giữa tên và họ (String)
Ví dụ, nếu firstName là "John" và lastName là "Doe", hàm sẽ trả về "John Doe".
Tự làm thử
func createFullName(firstName: String, lastName: String) -> String {
// Viết code ở đây
}
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Các toán tử, phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh7Nhập xuất cơ bản
Hàm in raNội suy chuỗiĐầu vào từ dòngChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập đến 120Ôn tập đúng hay sai3Giá trị tùy chọn
Giá trị tùy chọn là gìMở gói bằng if letGuard letToán tử gộp nilÔn tập: mở gói an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifIf và elseÔn tập: máy tính đơn giảnCâu lệnh switchSwitch với khoảng giá trị9Vòng lặp
Vòng lặp for-inVòng lặp whileVòng lặp repeat-whileBreakContinueÔn tập: giai thừaDải giá trị trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động12Kiến thức cơ bản về mảng
Khai báo mảngTruy cập phần tửChỉnh sửa mảngPhương thức của mảngÔn tập: Danh sách sản phẩmÔn tập: Mảng đảo ngượcTuple15Trình theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan về dự ánThoát chương trìnhTự luyện tập: Playground Swift