Menu

Kaomoji tức giận

Lườm nguýt, nổi điên, nắm đấm và cú lật bàn: mọi biểu tượng cảm xúc Nhật Bản kiểu tức giận, từ hơi bực mình đến giận điên người. Chạm vào một khuôn mặt để sao chép.

Tác giả Nethanel Bar, Co-founder & CEO

Cập nhật lần cuối

Sẵn sàng học code thật sự?

Coddy dạy bạn bằng cách viết code thật ngay trên trình duyệt: bài học tương tác, phản hồi tức thì và AI hỗ trợ khi bạn bị kẹt.

Kaomoji tức giận thể hiện cơn giận như thế nào

Cơn giận nằm ở lông mày và hàm răng. Ký tự ╬ đặt trước khuôn mặt, như trong (╬ Ò﹏Ó), là mạch máu nổi lên khi nhân vật manga nổi điên. Chữ Hán 益 dùng làm miệng trông như hàm răng nhe ra, nghiến chặt, nên (ಠ益ಠ) là giận dữ, còn (ノಠ益ಠ)ノ彡┻━┻ là giận dữ kèm một chiếc bàn bay lên không. ¬_¬ và ¬、¬ là cái liếc ngang khó chịu, mức nhẹ nhất của thang đo.

Cú lật bàn (╯°□°)╯︵ ┻━┻ là kaomoji tức giận nổi tiếng nhất thế giới: một khuôn mặt sửng sốt, một cánh tay, đường cong ︵ của cú hất và chiếc bàn lộn ngược ┻━┻. Câu trả lời cho nó, ┬─┬ ノ( ゜-゜ノ), bình tĩnh đặt bàn lại chỗ cũ và nằm ở tab Hành động.

Bảng phía trên mở sẵn mục Tức giận. Chạm vào một khuôn mặt để sao chép; nắm đấm (ง •̀_•́)ง và cú lật bàn đôi cũng ở đây.

Những điều cần biết về mặt chữ tức giận

  • ╬ là mạch máu giận dữ; 益 là hàm răng nghiến chặt. Một khuôn mặt có cả hai, (╬ಠ益ಠ), là mức giận cao nhất mà kaomoji có thể diễn tả.
  • ┻━┻ là chiếc bàn bị lật, còn ┬─┬ là chiếc bàn đứng thẳng: các ký tự này lấy từ khối ký tự kẻ khung (box-drawing) của Unicode.
  • ಠ_ಠ là sự không hài lòng chứ không phải cơn thịnh nộ: một cái nhìn trân trân ngầm nói rằng bạn đã thấy hết những gì họ làm.
  • Nắm đấm (ง •̀_•́)ง dùng chữ cái tiếng Thái ง làm bàn tay, một trong nhiều hệ chữ mà kaomoji mượn để làm tay chân.

Kaomoji tức giận phổ biến và ý nghĩa

Những khuôn mặt tức giận được sao chép nhiều nhất, từ bực bội đến giận sôi máu.

Khuôn mặtTênDùng khi
(╯°□°)╯︵ ┻━┻Lật bànNổi điên, bỏ cuộc, bực bội
(ಠ益ಠ)Lườm giận dữGiận điên người và trừng mắt
(¬_¬)Khó chịuLiếc xéo, bực mình
(╬ Ò﹏Ó)Tức giậnGiận bốc khói
(ง •̀_•́)งChiến đấuSẵn sàng chiến, quyết tâm
ಠ_ಠKhông hài lòngNhìn chằm chằm, chẳng ấn tượng gì

Ví dụ kaomoji tức giận

Thua một ván game

Lật bàn

(╯°□°)╯︵ ┻━┻

Đặt lại bàn

┬─┬ ノ( ゜-゜ノ)

Cú lật bàn là lúc bùng nổ; đặt bàn lại là màn tiếp theo kinh điển khi bạn đã bình tĩnh. Gửi liền cả hai là trò đùa ai cũng hiểu.

Hơi bực mình

Liếc xéo

(¬_¬)

Nhìn trân trân

ಠ_ಠ

Cả hai khuôn mặt đều không hét lên. Chúng dành cho người đồng nghiệp lỡ bấm "trả lời tất cả", không phải cho một trận cãi nhau thật.

Lỗi thường gặp khi dùng kaomoji tức giận

  • Dùng cú lật bàn khi giận thật: đây là khuôn mặt mang tính hài hước, và trong một cuộc tranh cãi nghiêm túc nó khiến bạn trông như không coi chuyện gì ra gì.
  • Làm gãy bàn: ┻━┻ gồm ba ký tự kẻ khung riêng biệt, bỏ sót một ký tự sẽ còn lại chiếc bàn lật dở ┻━. Hãy sao chép cả khuôn mặt.
  • Gửi (ง •̀_•́)ง cho người đang buồn: nắm đấm nói "chiến thôi", không phải "mình ở bên bạn".

Câu hỏi thường gặp về kaomoji tức giận

Kaomoji tức giận lật bàn là kaomoji nào?

(╯°□°)╯︵ ┻━┻: một khuôn mặt sửng sốt, một cánh tay giơ lên, đường cong của cú hất và chiếc bàn bị lật. Ngược lại, ┬─┬ ノ( ゜-゜ノ) đặt bàn lại chỗ cũ.

Ký tự 益 trong (ಠ益ಠ) có nghĩa là gì?

Đây là một chữ Hán được mượn vì hình dáng: đặt giữa hai mắt, nó trông như cái miệng nhe răng nghiến chặt, nên biến một cái nhìn trừng trừng thành cơn thịnh nộ.

Kaomoji nào thể hiện bực mình nhưng chưa đến mức giận điên?

(¬_¬) và (¬、¬) là cái liếc xéo bực bội, còn ಠ_ಠ là sự không hài lòng lạnh lùng. Hãy để dành mạch máu ╬ và chiếc bàn cho lúc giận thật sự.

Có kaomoji tức giận nào có nắm đấm không?
Có. (ง •̀_•́)ง đang thủ thế, sẵn sàng đánh nhau, còn ٩(๑`^´๑)۶ thì đang tung nắm đấm. Các ký tự ง và ٩ ۶ là chữ cái tiếng Thái và tiếng Ả Rập được dùng làm cánh tay.

Công cụ lập trình khác

Hình minh họa các ngôn ngữ lập trình của Coddy

Học lập trình cùng Coddy

Bắt đầu