Trả lời tin xấu
(´;ω;`)
(◞‸◟)
Nước mắt cho thấy bạn cảm nhận được; cái nhíu mày nhỏ cho thấy bạn tiếc khi nghe tin mà không biến khoảnh khắc đó thành chuyện của mình.
Ủ rũ, thất vọng, lo lắng và hụt hẫng: những biểu tượng cảm xúc buồn kiểu Nhật, từ cái nhíu mày nhẹ đến tuyệt vọng hoàn toàn. Chạm vào khuôn mặt để sao chép.
Cập nhật lần cuối
Coddy dạy bạn bằng cách viết code thật ngay trên trình duyệt: bài học tương tác, phản hồi tức thì và AI hỗ trợ khi bạn bị kẹt.
Miệng cong xuống: ︹ là cái nhíu nhẹ, ‸ là miệng mím lại không vui, ︿ là môi mếu, còn ﹏ là môi run run. Mắt nhỏ lại hoặc rũ xuống: hai nét xiên ´ và trên mắt là đôi mày cụp xuống, và dáng (´-ω-) là khuôn mặt kinh điển đang nhìn xuống đất.
Chỉ một nét cũng đổi được cường độ. (´;ω;) có một giọt nước mắt ở mỗi mắt và mang nghĩa thất vọng; bỏ nước mắt đi thành (´-ω-) thì chỉ còn ủ rũ; thêm dòng nước mắt thì bạn đã sang trang Khóc. (-‸ლ), với bàn tay che mặt, là cái ôm trán: buồn vì điều ai đó đã làm.
Bảng phía trên mở sẵn danh mục Buồn. Chạm vào khuôn mặt để sao chép, hoặc chuyển thẻ sang khuôn mặt khóc, giận dữ hay bối rối: các tâm trạng này nằm cạnh nhau là có lý do.
Những khuôn mặt buồn được sao chép nhiều nhất và sắc thái buồn mà mỗi khuôn mặt mang theo.
| Khuôn mặt | Tên | Dùng khi |
|---|---|---|
| (´;ω;`) | Thất vọng | Hụt hẫng, mỗi mắt một giọt lệ |
| (︶︹︺) | Ủ rũ | Tâm trạng đi xuống, không vì gì cụ thể |
| (◞‸◟) | Nhíu mày | Nỗi buồn nhỏ, lặng lẽ |
| (-‸ლ) | Ôm trán | Ai đó vừa làm điều ngớ ngẩn |
| (´-ω-`) | Cúi mặt | Nhìn xuống đất |
| (╯︵╰,) | Hờn dỗi | Không vui và để lộ ra |
(´;ω;`)
(◞‸◟)
Nước mắt cho thấy bạn cảm nhận được; cái nhíu mày nhỏ cho thấy bạn tiếc khi nghe tin mà không biến khoảnh khắc đó thành chuyện của mình.
(╯︵╰,)
(-‸ლ)
Hờn dỗi dành cho kế hoạch đổ bể; ôm trán dành cho kế hoạch đổ bể vì một lý do quá hiển nhiên.
), (︶︹︺) và (◞‸◟) là buồn với đôi mắt khô. Thêm một dấu ; để thành thất vọng, như (´;ω;), và vẫn chưa đến mức khóc, vốn bắt đầu từ hai dòng nước mắt như (T_T).Một giọt nước mắt hoặc giọt mồ hôi ở mỗi mắt. Một dấu ; là thất vọng hoặc bất an; các khuôn mặt khóc dùng T, ╥ hoặc ゚ cho dòng nước mắt.
(-‸ლ) là ôm trán. ლ là một chữ cái tiếng Gruzia trông giống bàn tay, nên khuôn mặt đang che mắt trước điều ai đó vừa làm.
(╯︵╰,) là hờn dỗi, (╯_╰) là hụt hẫng, còn (ノ_<。) là tổn thương. Cả ba đều giữ miệng cong xuống và mắt nhắm, nên trông như đang phụng phịu chứ không phải khóc.