Toán tử số học
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Ruby của Coddy. Bài học 11 trên 88.
Ruby cung cấp các toán tử số học để thực hiện phép tính trên các số. Những toán tử này hoạt động với cả số nguyên và số thực, giúp bạn tạo biểu thức giống như trong toán học thông thường.
Các toán tử số học cơ bản trong Ruby là:
+ | Phép cộng |
- | Phép trừ |
* | Phép nhân |
/ | Phép chia |
** | Phép lũy thừa |
Dưới đây là cách bạn có thể sử dụng các toán tử này:
sum = 10 + 5 # 15
difference = 10 - 3 # 7
product = 4 * 6 # 24
quotient = 20 / 4 # 5
power = 2 ** 3 # 8 (2 lũy thừa 3)Một chi tiết quan trọng: khi chia hai số nguyên, Ruby thực hiện phép chia số nguyên và chỉ trả về phần nguyên. Ví dụ, 7 / 2 trả về 3, không phải 3.5. Để nhận kết quả thập phân, ít nhất một số phải là số thực: 7.0 / 2 trả về 3.5.
Thử thách
DễBạn được cung cấp các biến sau:
base = 5
height = 12Hãy tính và hiển thị các giá trị sau, mỗi giá trị trên một dòng riêng:
- Tổng của
basevàheight - Kết quả của
heighttrừbase - Tích của
basevàheight - Kết quả của
heightchia chobase(phép chia số nguyên) - Giá trị của
baselũy thừa3
Tự làm thử
# Các biến (variable) đã có sẵn
base = 5
height = 12
# TODO: Viết code bên dưới để tính và hiển thị:
# 1. Tổng của base và height
# 2. Kết quả của height trừ base
# 3. Tích của base và height
# 4. Kết quả của height chia cho base (phép chia lấy phần nguyên)
# 5. Giá trị của base lũy thừa 3Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic phần 1Toán tử logic phần 2Ôn tập: logic đơn giảnToán tử logic phần 3Toán tử logic phần 42Biến và kiểu dữ liệu
Số và biếnKiểu dữ liệu chuỗiKiểu dữ liệu BooleanKiểu dữ liệu SymbolKiểm tra kiểu dữ liệuQuy ước đặt tênÔn tập: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp for với khoảng giá trịVòng lặp whileThoátTiếp tụcÔn tập: giai thừaVòng lặp timesVòng lặp untilVòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép tính số học rút gọnÔn tập: Toán cơ bảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In ra bằng putsIn ra bằng print và pIn ra bằng biếnNhập dữ liệu bằng getsPhương thức chompChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Tính tuổiÔn tập: Đúng hay sai9Phương thức
Định nghĩa phương thứcTham số phương thứcGiá trị trả vềÔn tập: phương thức SigmaÔn tập: phương thức xác thựcGiá trị tham số mặc định15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát chương trìnhTự luyện tập: Trình biên dịch Ruby online