Phương thức chomp
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Ruby của Coddy. Bài học 30 trên 88.
Trong bài học trước, bạn đã thấy rằng gets bao gồm ký tự xuống dòng khi người dùng nhấn Enter. Phương thức chomp xóa ký tự xuống dòng ở cuối chuỗi.
name = gets.chomp
puts "Hello, #{name}!"Nếu người dùng nhập "Alice", đầu ra giờ đây gọn gàng:
Hello, Alice!Nếu không có chomp, sẽ xuất hiện một dòng trống không mong muốn trước dấu chấm than. Bạn có thể nối trực tiếp chomp vào gets như ví dụ ở trên. Đây là mẫu phổ biến nhất bạn sẽ thấy trong các chương trình Ruby.
Hãy kiểm tra sự khác biệt bằng p:
with_newline = gets
without_newline = gets.chomp
p with_newline # "Ruby\n"
p without_newline # "Ruby"Phương thức chomp chỉ xóa ký tự xuống dòng ở cuối. Nó không ảnh hưởng đến bất kỳ ký tự nào khác trong chuỗi. Từ giờ, bạn thường sẽ muốn dùng gets.chomp mỗi khi đọc đầu vào của người dùng.
Thử thách
DễĐọc tên một thành phố từ người dùng bằng gets.chomp và lưu tên đó vào một biến có tên city.
Sau đó, dùng phép nội suy chuỗi với puts để in ra lời chào theo định dạng sau:
Welcome to [city]!Ví dụ, nếu đầu vào là Tokyo, đầu ra sẽ là:
Welcome to Tokyo!Dấu chấm than phải nằm ngay sau tên thành phố, không có khoảng trắng thừa hoặc dòng trống.
Tự làm thử
# Đọc tên thành phố do bạn nhập
city = gets.chomp
# TODO: Viết code bên dưới để in ra lời chào bằng cách nội suy chuỗiBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic phần 1Toán tử logic phần 2Ôn tập: logic đơn giảnToán tử logic phần 3Toán tử logic phần 42Biến và kiểu dữ liệu
Số và biếnKiểu dữ liệu chuỗiKiểu dữ liệu BooleanKiểu dữ liệu SymbolKiểm tra kiểu dữ liệuQuy ước đặt tênÔn tập: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp for với khoảng giá trịVòng lặp whileThoátTiếp tụcÔn tập: giai thừaVòng lặp timesVòng lặp untilVòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép tính số học rút gọnÔn tập: Toán cơ bảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In ra bằng putsIn ra bằng print và pIn ra bằng biếnNhập dữ liệu bằng getsPhương thức chompChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Tính tuổiÔn tập: Đúng hay sai9Phương thức
Định nghĩa phương thứcTham số phương thứcGiá trị trả vềÔn tập: phương thức SigmaÔn tập: phương thức xác thựcGiá trị tham số mặc định15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát chương trìnhTự luyện tập: Trình biên dịch Ruby online