Số và biến
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Ruby của Coddy. Bài học 4 trên 88.
Biến là các vùng chứa giá trị dữ liệu. Chúng dùng để lưu trữ, thao tác và hiển thị thông tin trong một chương trình.
Nói ngắn gọn, biến giống như một đơn vị bộ nhớ mà bạn có thể truy cập bằng cách nhập tên biến. Mỗi biến có một tên duy nhất và một giá trị có thể thuộc nhiều kiểu dữ liệu khác nhau. Ruby có thể tự động xác định kiểu dữ liệu của biến, giúp bạn viết code hiệu quả hơn.
Để khởi tạo một biến (variable) trong Ruby, ta dùng định dạng sau:
variable_name = valueVí dụ:
age = 25
name = "Alice"Kiểu dữ liệu số
Ruby có hai kiểu dữ liệu số chính để làm việc với các con số:
1. Số nguyên: số nguyên không có dấu thập phân. Chúng có thể là số dương, số âm hoặc số không:
count = 100 # Số nguyên dương
temperature = -5 # Số nguyên âm
zero_value = 0 # Số không cũng là số nguyên2. Số thực, những số có chứa dấu thập phân. Chúng dùng để biểu diễn các giá trị phân số:
price = 19.99 # Số thực dương
temperature = -3.5 # Số thực âm
percentage = 0.75 # Số thực từ 0 đến 1Dấu thập phân là điểm khác biệt giữa số thực và số nguyên. Ngay cả 5.0 cũng là số thực, không phải số nguyên.
Thử thách
DễTạo hai biến số để biểu thị dữ liệu lớp học. Trước tiên, tạo một biến có tên student_count và gán cho nó giá trị số nguyên 30. Sau đó, tạo một biến có tên average_score và gán cho nó giá trị số thực 87.5. Cuối cùng, hiển thị cả hai biến bằng lệnh puts.
Tự làm thử
# TODO: Tạo các biến bên dưới
# Đừng xóa các dòng bên dưới
puts student_count
puts average_scoreBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic phần 1Toán tử logic phần 2Ôn tập: logic đơn giảnToán tử logic phần 3Toán tử logic phần 42Biến và kiểu dữ liệu
Số và biếnKiểu dữ liệu chuỗiKiểu dữ liệu BooleanKiểu dữ liệu SymbolKiểm tra kiểu dữ liệuQuy ước đặt tênÔn tập: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp for với khoảng giá trịVòng lặp whileThoátTiếp tụcÔn tập: giai thừaVòng lặp timesVòng lặp untilVòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép tính số học rút gọnÔn tập: Toán cơ bảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In ra bằng putsIn ra bằng print và pIn ra bằng biếnNhập dữ liệu bằng getsPhương thức chompChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Tính tuổiÔn tập: Đúng hay sai9Phương thức
Định nghĩa phương thứcTham số phương thứcGiá trị trả vềÔn tập: phương thức SigmaÔn tập: phương thức xác thựcGiá trị tham số mặc định15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát chương trìnhTự luyện tập: Trình biên dịch Ruby online