Kiểm tra kiểu dữ liệu
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Ruby của Coddy. Bài học 8 trên 88.
Ruby cung cấp phương thức .class để kiểm tra kiểu dữ liệu của bất kỳ đối tượng nào.
Bạn gọi phương thức (method) .class trên một biến hoặc giá trị, phương thức này trả về lớp (kiểu dữ liệu) của đối tượng đó. Chỉ cần thêm .class vào sau tên biến:
my_variable = 42
my_variable.classLệnh này sẽ trả về Integer vì biến chứa một giá trị số nguyên. Tương tự, .class sẽ trả về String cho dữ liệu dạng văn bản, Float cho số thập phân, TrueClass cho true, FalseClass cho false và Symbol cho các symbol.
Bạn có thể kết hợp .class với puts để hiển thị kiểu dữ liệu trên màn hình console, giúp bạn dễ dàng xác minh mình đang làm việc với loại dữ liệu nào ở bất kỳ thời điểm nào trong chương trình.
Thử thách
DễTạo bốn biến với các kiểu dữ liệu khác nhau, sau đó dùng phương thức .class để kiểm tra và hiển thị kiểu dữ liệu của từng biến.
Đầu tiên, tạo một biến tên là score và gán cho biến giá trị 88.5. Sau đó, tạo một biến tên là student_name và gán cho biến giá trị "Sarah". Tiếp theo, tạo một biến tên là passed và gán cho biến giá trị true. Cuối cùng, tạo một biến tên là year và gán cho biến giá trị 2024.
Sau khi tạo đủ bốn biến, dùng phương thức .class kết hợp với puts để hiển thị kiểu dữ liệu của từng biến theo đúng thứ tự sau: score, student_name, passed và year.
Tự làm thử
# TODO: Tạo bốn biến (variable) với giá trị và kiểu dữ liệu (data type) đã cho
# TODO: Dùng phương thức (method) .class cùng với puts để hiển thị kiểu dữ liệu của từng biến
# Nhớ hiển thị theo thứ tự: score, student_name, passed, yearBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic phần 1Toán tử logic phần 2Ôn tập: logic đơn giảnToán tử logic phần 3Toán tử logic phần 42Biến và kiểu dữ liệu
Số và biếnKiểu dữ liệu chuỗiKiểu dữ liệu BooleanKiểu dữ liệu SymbolKiểm tra kiểu dữ liệuQuy ước đặt tênÔn tập: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp for với khoảng giá trịVòng lặp whileThoátTiếp tụcÔn tập: giai thừaVòng lặp timesVòng lặp untilVòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép tính số học rút gọnÔn tập: Toán cơ bảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In ra bằng putsIn ra bằng print và pIn ra bằng biếnNhập dữ liệu bằng getsPhương thức chompChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Tính tuổiÔn tập: Đúng hay sai9Phương thức
Định nghĩa phương thứcTham số phương thứcGiá trị trả vềÔn tập: phương thức SigmaÔn tập: phương thức xác thựcGiá trị tham số mặc định15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát chương trìnhTự luyện tập: Trình biên dịch Ruby online