Nhập dữ liệu bằng gets
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Ruby của Coddy. Bài học 29 trên 88.
Đến giờ, bạn đã học cách hiển thị đầu ra. Bây giờ, hãy cùng học cách nhận đầu vào từ người dùng. Phương thức gets đọc một dòng văn bản mà người dùng nhập vào.
name = gets
puts "Hello, #{name}"Khi gặp gets, Ruby sẽ chờ người dùng nhập nội dung nào đó rồi nhấn Enter. Nội dung họ nhập sẽ được lưu vào biến. Nếu người dùng nhập "Alice", đầu ra sẽ là:
Hello, AliceCó một điều quan trọng cần lưu ý ở đây. Khi người dùng nhấn Enter, ký tự xuống dòng đó sẽ được thêm vào đầu vào.
Nó không hiển thị trong kết quả ở trên vì puts chỉ thêm ký tự xuống dòng khi chuỗi chưa kết thúc bằng ký tự này. Biến thực sự chứa "Alice\n", trong đó \n biểu thị ký tự xuống dòng.
Bạn có thể dùng p để thấy rõ điều này:
name = gets
p nameNếu người dùng nhập "Ruby", đầu ra sẽ hiển thị:
"Ruby\n"Ký tự xuống dòng ở cuối này có thể gây ra hành vi không mong muốn trong chương trình của bạn. Trong bài học tiếp theo, bạn sẽ học cách xóa ký tự này.
Thử thách
DễĐọc tên người dùng nhập bằng gets rồi lưu vào biến có tên name.
Sau đó, dùng p để in ra biến name. Kết quả sẽ hiển thị chuỗi thô, bao gồm cả ký tự xuống dòng ở cuối.
Ví dụ, nếu đầu vào là Ruby, đầu ra sẽ hiển thị chuỗi cùng với dấu ngoặc kép và ký tự \n.
Tự làm thử
# TODO: Dùng gets để đọc tên do người dùng nhập và lưu vào biến (variable) name
# TODO: Dùng p để in ra biến nameBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic phần 1Toán tử logic phần 2Ôn tập: logic đơn giảnToán tử logic phần 3Toán tử logic phần 42Biến và kiểu dữ liệu
Số và biếnKiểu dữ liệu chuỗiKiểu dữ liệu BooleanKiểu dữ liệu SymbolKiểm tra kiểu dữ liệuQuy ước đặt tênÔn tập: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp for với khoảng giá trịVòng lặp whileThoátTiếp tụcÔn tập: giai thừaVòng lặp timesVòng lặp untilVòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép tính số học rút gọnÔn tập: Toán cơ bảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In ra bằng putsIn ra bằng print và pIn ra bằng biếnNhập dữ liệu bằng getsPhương thức chompChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Tính tuổiÔn tập: Đúng hay sai9Phương thức
Định nghĩa phương thứcTham số phương thứcGiá trị trả vềÔn tập: phương thức SigmaÔn tập: phương thức xác thựcGiá trị tham số mặc định15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát chương trìnhTự luyện tập: Trình biên dịch Ruby online