Toán tử chia lấy dư
Thuộc phần Nền tảng cơ bản trong hành trình Lua của Coddy. Bài học 13 trên 90.
Toán tử modulo được biểu thị bằng ký hiệu phần trăm %. Toán tử này tìm số dư còn lại sau khi chia một số cho một số khác.
Đây là cách toán tử chia lấy dư hoạt động:
result = 10 % 3 -- result là 1 (10 chia 3 được 3, dư 1)
result = 15 % 4 -- result là 3 (15 chia 4 được 3, dư 3)
result = 8 % 2 -- result là 0 (8 chia 2 được 4, không dư)Một trong những ứng dụng thiết thực nhất của toán tử modulo là xác định một số là chẵn hay lẻ. Khi chia một số bất kỳ cho 2, nếu số dư là 0 thì số đó là số chẵn. Nếu số dư là 1 thì số đó là số lẻ:
number = 7
remainder = number % 2 -- remainder bằng 1, nên 7 là số lẻ
number = 10
remainder = number % 2 -- remainder bằng 0, nên 10 là số chẵnTrong Lua, từ khóa local khai báo một biến cục bộ: một biến chỉ tồn tại trong khối lệnh hoặc phạm vi hiện tại. Bạn nên dùng local khi tạo biến, như bạn sẽ thấy trong các ví dụ suốt bài học này:
local score = 85 -- 'score' là biến cục bộ
local result = score % 10 -- result bằng 5Thử thách
DễKiểm tra xem điểm số của người chơi có phải là bội số của 10 hay không bằng toán tử modulo. Tạo một biến tên là playerScore và gán cho biến giá trị 85. Sau đó, dùng toán tử modulo để tìm số dư khi chia điểm số cho 10, rồi lưu kết quả này vào một biến tên là remainder. In ra giá trị số dư.
Tự làm thử
-- Tạo biến (variable) playerScore và gán giá trị 85 cho biến đó
local playerScore = 85
-- TODO: Viết code ở đây để tính số dư bằng toán tử (operator) chia lấy dư
-- In ra số dư
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Nền tảng cơ bản
4Toán tử 2: quan hệ và logic
Toán tử bằngToán tử quan hệToán tử andToán tử orToán tử notĐánh giá ngắn mạchGiá trị truthy và falsyÔn tập: logic đơn giản10Bảng phần 1: kiểu danh sách
Bảng là gì?Tạo bảngTruy cập phần tử theo chỉ sốSửa đổi phần tử theo chỉ sốToán tử độ dài '#'table.insert()table.remove()Ôn tập: quản lý thành viên nhóm13Dự án: Cửa hàng thuốc đơn giản
Thiết lập dự ánThêm một loại thuốc2Biến và kiểu dữ liệu
Biến là gì?Các sốChuỗiGiá trị BooleanGiá trị 'nil'Hàm type()Quy ước đặt tênÔn tập: hồ sơ nhân vật5Đầu ra cơ bản
In các giá trị cố địnhIn biếnIn nhiều giá trịKết hợp chuỗi và biếnHàm tostring()Đầu vàoÉp kiểuÔn tập: Báo cáo trạng tháiÔn tập: Đến 1208Cơ bản về thao tác với chuỗi
string.len()string.upper & string.lowerstring.sub()string.rep()string.find()Ôn tập: định dạng tên người dùng3Toán tử 1: số học và nối chuỗi
Toán tử số họcToán tử chia lấy dưToán tử lũy thừaNối chuỗiThứ tự ưu tiên của toán tửÔn tập: phép tính đơn giản6Dự án: Hiển thị chỉ số nhân vật
Lời chào mừngKhai báo chỉ số nhân vật9Cơ bản về hàm
Khai báo hàmGọi hàmHàm có tham sốHàm có nhiều tham sốCâu lệnh returnÔn tập: Máy tính diện tíchTự luyện tập: Trình biên dịch Lua online