Toán tử so sánh
Thuộc phần Kiến thức cơ bản trong hành trình Excel của Coddy. Bài học 36 trên 42.
Điều kiện bên trong IF được tạo từ một toán tử so sánh. Có sáu toán tử, kết hợp với nhau, chúng có thể đặt bất kỳ câu hỏi đúng/sai nào về các con số:
> greater than
< less than
>= greater than or equal (at least)
<= less than or equal (at most)
= equal to
<> not equal toPhần tử khác biệt là <>, cách Excel biểu thị không bằng. =IF(B2<>B1,"different","equal") hiển thị different khi hai ô không khớp nhau.
Một sự thật thú vị: bạn có thể nhập phép so sánh dưới dạng một công thức độc lập, như =B2>B1. Công thức hiển thị TRUE khi phép so sánh đúng và FALSE khi phép so sánh không đúng. Đây là kết quả có hoặc không ở dạng thô, được gọi là giá trị logic. Đây là một mẹo hay để xem nhanh một điều kiện, nhưng một trang tính đầy TRUE và FALSE không cho biết mỗi câu trả lời có nghĩa gì. Bọc phép so sánh trong IF sẽ biến câu trả lời thô đó thành những từ ai cũng hiểu được.
Việc chọn giữa hai toán tử gần giống nhau rất quan trọng: > và >= chỉ khác nhau khi hai vế bằng nhau, và đó chính là nơi các lỗi lệch một đơn vị thường xuất hiện. Khi viết điều kiện (condition), hãy luôn tự hỏi: điều gì nên xảy ra ở ranh giới?
Thử thách
DễMột bảng doanh số nhỏ: A1 ghi Target, còn mục tiêu nằm trong B1; A2 ghi Sales, còn doanh số tháng này nằm trong B2.
Viết ba công thức IF, mỗi công thức dùng một toán tử so sánh khác nhau:
- Trong
C1: hiển thịhitnếu doanh số ít nhất bằng mục tiêu, nếu không thì hiển thịmissed - Trong
C2: hiển thịundernếu doanh số thấp hơn mục tiêu, nếu không thì hiển thịnot under - Trong
C3: hiển thịdifferentnếu doanh số và mục tiêu không bằng nhau, nếu không thì hiển thịequal
Dùng chính xác các từ viết thường ở trên. Các bài kiểm tra sẽ thử doanh số cao hơn, thấp hơn và bằng đúng mục tiêu.
Tự làm thử
| A | B | C | D | E | F | G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Target | 100 | |||||
| 2 | Sales | 130 | |||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| 6 | |||||||
| 7 | |||||||
| 8 | |||||||
| 9 | |||||||
| 10 | |||||||
| 11 | |||||||
| 12 | |||||||
| 13 | |||||||
| 14 |
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức cơ bản
Tự luyện tập: Playground Excel