Toán tử gán
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 14 trên 78.
Bạn đã dùng toán tử gán <- để lưu giá trị vào biến. R cung cấp nhiều cách gán giá trị, và hiểu rõ những cách này sẽ giúp bạn viết code gọn gàng hơn.
Toán tử gán phổ biến nhất trong R là mũi tên trái <-:
score <- 100
name <- "Alice"R cũng hỗ trợ dấu bằng = để gán, và cách này hoạt động tương tự:
score = 100
name = "Alice"Dù cả hai đều dùng được, cộng đồng R rất ưa chuộng <- vì nó làm rõ hướng gán và tránh nhầm lẫn với =, vốn được dùng cho đối số của hàm.
R cũng có mũi tên phải -> để gán theo chiều ngược lại, đặt giá trị ở bên trái và tên biến ở bên phải:
50 -> ageCách này hiếm khi được dùng trong thực tế, nhưng vẫn đúng cú pháp R. Hãy dùng <- để code nhất quán và dễ đọc.
Thử thách
DễLuyện tập sử dụng các toán tử gán khác nhau để lưu giá trị vào biến.
Hoàn thành các nhiệm vụ sau bằng cách sử dụng các toán tử gán được chỉ định:
- Tạo biến có tên
temperaturevà gán cho biến giá trị72bằng toán tử mũi tên trái<- - Tạo biến có tên
humidityvà gán cho biến giá trị45bằng dấu bằng= - Gán giá trị
30cho biến có tênwind_speedbằng toán tử mũi tên phải->
Sau khi tạo cả ba biến, dùng hàm print() để hiển thị temperature, humidity và wind_speed theo đúng thứ tự đó.
Tự làm thử
# TODO: Viết code của bạn bên dưới
# 1. Tạo biến (variable) 'temperature' có giá trị 72 bằng toán tử (operator) <-
# 2. Tạo biến 'humidity' có giá trị 45 bằng toán tử =
# 3. Tạo biến 'wind_speed' có giá trị 30 bằng toán tử ->
# In ra cả ba biến theo thứ tự: temperature, humidity, wind_speedBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic (AND, OR)Toán tử logic phần 2 (NOT)Ôn tập: logic đơn giảnLogic vector hóa phần 1Logic vector hóa phần 22Biến và kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu sốKiểu dữ liệu số nguyênKiểu dữ liệu ký tựKiểu dữ liệu logicKiểm tra kiểu dữ liệuQuy tắc đặt tênGiá trị thiếu: NATóm tắt: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileBreakNext (continue)Ôn tập: giai thừaTạo dãy (seq, :)Vòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcPhép chia lấy phần nguyên và phép moduloToán tử gánÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In đầu raDùng cat để in đầu raĐầu ra với biếnĐọc đầu vào bằng readline()Cơ bản về chuyển đổi kiểuÔn tập: máy tính tuổiÔn tập: đúng hay sai9Hàm
Khai báo hàmĐối số hàmGiá trị trả vềÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm xác thựcGiá trị tham số mặc địnhTự luyện tập: Trình biên dịch R online