Giá trị thiếu: NA
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 10 trên 78.
Trong phân tích dữ liệu thực tế, bạn thường gặp trường hợp thông tin bị thiếu hoặc không có sẵn. R có một giá trị đặc biệt gọi là NA để xử lý những trường hợp này.
NA là viết tắt của "Not Available" và biểu thị một giá trị bị thiếu hoặc chưa xác định. Đây là một hằng số logic đặc biệt, dùng làm giá trị giữ chỗ khi dữ liệu chưa rõ hoặc không có. Khác với các kiểu dữ liệu bạn đã học, NA không biểu thị giá trị thực nào, mà biểu thị sự vắng mặt của một giá trị.
Bạn có thể gán NA cho bất kỳ biến nào, giống như cách bạn gán các giá trị khác:
missing_data <- NA
unknown_score <- NAĐiều này đặc biệt hữu ích khi bạn làm việc với các tập dữ liệu có thể thiếu một số thông tin. Ví dụ, nếu bạn đang thu thập thông tin người dùng nhưng có người chưa cung cấp tuổi, bạn có thể lưu NA thay vì để biến trống hoặc dùng một số tùy ý như 0, vì điều đó có thể gây hiểu lầm.
Thử thách
DễTạo các biến để biểu thị thông tin còn thiếu trong cơ sở dữ liệu học sinh. Trước tiên, tạo một biến có tên student_age và gán NA cho biến đó để biểu thị tuổi chưa biết. Tiếp theo, tạo một biến có tên test_score và gán NA cho biến đó để biểu thị điểm kiểm tra còn thiếu. Cuối cùng, tạo một biến có tên graduation_year và gán NA cho biến đó để biểu thị năm tốt nghiệp chưa biết.
Sau khi tạo đủ cả ba biến, dùng hàm print() để hiển thị từng biến theo đúng thứ tự sau: student_age, test_score và graduation_year.
Tự làm thử
# TODO: Viết code của bạn ở đây
# Tạo ba biến (variable) có giá trị (value) NA
# Sau đó in ra (print) từng biến theo thứ tự đã chỉ địnhBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic (AND, OR)Toán tử logic phần 2 (NOT)Ôn tập: logic đơn giảnLogic vector hóa phần 1Logic vector hóa phần 22Biến và kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu sốKiểu dữ liệu số nguyênKiểu dữ liệu ký tựKiểu dữ liệu logicKiểm tra kiểu dữ liệuQuy tắc đặt tênGiá trị thiếu: NATóm tắt: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileBreakNext (continue)Ôn tập: giai thừaTạo dãy (seq, :)Vòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcPhép chia lấy phần nguyên và phép moduloToán tử gánÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In đầu raDùng cat để in đầu raĐầu ra với biếnĐọc đầu vào bằng readline()Cơ bản về chuyển đổi kiểuÔn tập: máy tính tuổiÔn tập: đúng hay sai9Hàm
Khai báo hàmĐối số hàmGiá trị trả vềÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm xác thựcGiá trị tham số mặc địnhTự luyện tập: Trình biên dịch R online