Câu lệnh if
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 22 trên 78.
Giờ bạn đã biết cách tạo biểu thức logic, đã đến lúc để chương trình thực sự thực hiện một việc gì đó dựa trên các điều kiện đó. Câu lệnh if giúp code đưa ra quyết định.
Câu lệnh if chỉ chạy một khối code khi điều kiện là TRUE:
temperature <- 35
if (temperature > 30) {
print("It's hot outside!")
}Khi R gặp câu lệnh if, nó đánh giá điều kiện bên trong dấu ngoặc đơn. Nếu kết quả là TRUE, đoạn code bên trong dấu ngoặc nhọn {} sẽ chạy. Nếu kết quả là FALSE, R bỏ qua toàn bộ khối lệnh đó và tiếp tục chạy phần còn lại của chương trình.
Bạn có thể dùng bất kỳ biểu thức nào cho ra giá trị logic làm điều kiện, bao gồm các toán tử so sánh và toán tử logic mà bạn đã học:
age <- 20
has_id <- TRUE
if (age >= 18 && has_id) {
print("Access granted")
}Code bên trong dấu ngoặc nhọn chỉ chạy khi cả hai điều kiện đều thỏa mãn. Nếu age dưới 18 hoặc has_id là FALSE, sẽ không có gì xảy ra.
Thử thách
DễDùng câu lệnh if để kiểm tra một điều kiện và chỉ in ra thông báo khi điều kiện là TRUE.
Bạn được cung cấp các biến sau:
balance <- 250
withdrawal_amount <- 100
is_account_active <- TRUEViết câu lệnh if để kiểm tra xem tất cả các điều kiện sau có được đáp ứng hay không:
- Tài khoản đang hoạt động
- Số dư lớn hơn hoặc bằng số tiền cần rút
Nếu cả hai điều kiện đều là TRUE, hãy dùng hàm print() để in ra thông báo "Withdrawal approved".
Nếu các điều kiện không được đáp ứng, code của bạn không nên tạo ra đầu ra nào.
Tự làm thử
# Các biến đã cho
balance <- 250
withdrawal_amount <- 100
is_account_active <- TRUE
# TODO: Viết code của bạn bên dưới
# Dùng câu lệnh (statement) if để kiểm tra xem:
# 1. Tài khoản đang hoạt động
# 2. Số dư lớn hơn hoặc bằng số tiền rút
# Nếu cả hai điều kiện (condition) đều là TRUE, in ra "Withdrawal approved"Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic (AND, OR)Toán tử logic phần 2 (NOT)Ôn tập: logic đơn giảnLogic vector hóa phần 1Logic vector hóa phần 22Biến và kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu sốKiểu dữ liệu số nguyênKiểu dữ liệu ký tựKiểu dữ liệu logicKiểm tra kiểu dữ liệuQuy tắc đặt tênGiá trị thiếu: NATóm tắt: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileBreakNext (continue)Ôn tập: giai thừaTạo dãy (seq, :)Vòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcPhép chia lấy phần nguyên và phép moduloToán tử gánÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In đầu raDùng cat để in đầu raĐầu ra với biếnĐọc đầu vào bằng readline()Cơ bản về chuyển đổi kiểuÔn tập: máy tính tuổiÔn tập: đúng hay sai9Hàm
Khai báo hàmĐối số hàmGiá trị trả vềÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm xác thựcGiá trị tham số mặc địnhTự luyện tập: Trình biên dịch R online