Chỉnh sửa vectơ
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 58 trên 78.
Bạn đã học cách tạo vector và truy cập các phần tử của chúng. Bây giờ, hãy cùng tìm hiểu cách thay đổi các giá trị được lưu trong vector sau khi tạo.
Để thay đổi một phần tử riêng lẻ, hãy dùng toán tử gán với chỉ số của phần tử đó:
scores <- c(85, 92, 78, 95)
scores[2] <- 88
print(scores)Đầu ra:
[1] 85 88 78 95Bạn cũng có thể sửa đổi nhiều phần tử cùng lúc bằng cách cung cấp một vectơ vị trí:
temperatures <- c(70, 72, 68, 75, 71)
temperatures[c(1, 3)] <- c(69, 67)
print(temperatures)Kết quả:
[1] 69 72 67 75 71Để thêm phần tử mới vào một vector, bạn có thể gán giá trị cho vị trí nằm ngoài độ dài hiện tại hoặc dùng c() để kết hợp các vector:
colors <- c("red", "blue")
colors[3] <- "green"
colors <- c(colors, "yellow")
print(colors)Đầu ra:
[1] "red" "blue" "green" "yellow"Thử thách
DễBạn được cung cấp vector sau:
grades <- c(78, 85, 90, 72, 88)Thực hiện các thay đổi sau theo thứ tự:
- Thay đổi phần tử thứ hai thành
92 - Thay đổi phần tử thứ nhất và thứ tư lần lượt thành
80và75(thay đổi cả hai cùng lúc) - Thêm phần tử mới
95ở vị trí 6 - Dùng
c()để thêm giá trị82vào cuối vector
Sau khi thực hiện tất cả thay đổi, in ra vector cuối cùng.
Đầu ra của bạn phải là:
[1] 80 92 90 75 88 95 82Tự làm thử
# Vectơ ban đầu
grades <- c(78, 85, 90, 72, 88)
# TODO: Viết code của bạn bên dưới
# 1. Đổi phần tử thứ hai thành 92
# 2. Đổi phần tử thứ nhất và thứ tư lần lượt thành 80 và 75
# 3. Thêm phần tử mới 95 vào vị trí 6
# 4. Dùng c() để thêm giá trị 82 vào cuối vectơ
# In ra vectơ cuối cùng
print(grades)Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic (AND, OR)Toán tử logic phần 2 (NOT)Ôn tập: logic đơn giảnLogic vector hóa phần 1Logic vector hóa phần 22Biến và kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu sốKiểu dữ liệu số nguyênKiểu dữ liệu ký tựKiểu dữ liệu logicKiểm tra kiểu dữ liệuQuy tắc đặt tênGiá trị thiếu: NATóm tắt: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileBreakNext (continue)Ôn tập: giai thừaTạo dãy (seq, :)Vòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcPhép chia lấy phần nguyên và phép moduloToán tử gánÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In đầu raDùng cat để in đầu raĐầu ra với biếnĐọc đầu vào bằng readline()Cơ bản về chuyển đổi kiểuÔn tập: máy tính tuổiÔn tập: đúng hay sai9Hàm
Khai báo hàmĐối số hàmGiá trị trả vềÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm xác thựcGiá trị tham số mặc địnhTự luyện tập: Trình biên dịch R online