Phép chia lấy phần nguyên và phép modulo
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 13 trên 78.
Ngoài phép chia cơ bản, R có hai toán tử đặc biệt để làm việc với số nguyên: phép chia lấy phần nguyên và phép modulo.
Phép chia lấy phần nguyên (%/%) chia hai số và chỉ trả về phần nguyên, bỏ đi phần dư:
17 %/% 5 # Trả về 3 (không phải 3.4)Hãy hình dung phép tính này như câu hỏi: “5 có thể nằm trọn trong 17 bao nhiêu lần?” Đáp án là 3 lần trọn vẹn.
Phép modulo (%%) trả về số dư sau phép chia:
17 %% 5 # Trả về 2 (số dư)Phép tính này cho bạn biết còn dư bao nhiêu sau khi chia 17 cho 5. Vì 5 chia 17 được ba lần (15), nên số dư là 2.
Các toán tử này rất hữu ích trong lập trình. Toán tử modulo thường được dùng để kiểm tra xem một số là chẵn hay lẻ, nếu number %% 2 bằng 0, số đó là số chẵn. Phép chia lấy phần nguyên hữu ích khi bạn cần chia đồ vật thành các nhóm hoặc đổi đơn vị như phút sang giờ.
Thử thách
DễChuyển tổng số phút thành số giờ và số phút còn lại bằng phép chia lấy phần nguyên và phép chia lấy phần dư.
Bạn được cung cấp biến sau:
total_minutes <- 197Dùng toán tử chia lấy phần nguyên và chia lấy phần dư:
- Tạo biến tên là
hoursđể lưu số giờ trọn vẹn trongtotal_minutes - Tạo biến tên là
remaining_minutesđể lưu số phút còn lại sau khi lấy ra số giờ trọn vẹn
Dùng hàm print() để in ra hours và remaining_minutes theo đúng thứ tự đó.
Tự làm thử
# Biến (variable) đã cho
total_minutes <- 197
# TODO: Viết code của bạn bên dưới
# Dùng phép chia lấy phần nguyên (%/%) để tính số giờ trọn vẹn
# Dùng phép chia lấy dư (%%) để tính số phút còn lại
# In kết quả ra
print(hours)
print(remaining_minutes)Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic (AND, OR)Toán tử logic phần 2 (NOT)Ôn tập: logic đơn giảnLogic vector hóa phần 1Logic vector hóa phần 22Biến và kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu sốKiểu dữ liệu số nguyênKiểu dữ liệu ký tựKiểu dữ liệu logicKiểm tra kiểu dữ liệuQuy tắc đặt tênGiá trị thiếu: NATóm tắt: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileBreakNext (continue)Ôn tập: giai thừaTạo dãy (seq, :)Vòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcPhép chia lấy phần nguyên và phép moduloToán tử gánÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In đầu raDùng cat để in đầu raĐầu ra với biếnĐọc đầu vào bằng readline()Cơ bản về chuyển đổi kiểuÔn tập: máy tính tuổiÔn tập: đúng hay sai9Hàm
Khai báo hàmĐối số hàmGiá trị trả vềÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm xác thựcGiá trị tham số mặc địnhTự luyện tập: Trình biên dịch R online