In đầu ra
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 26 trên 78.
Trong suốt khóa học này, bạn đã dùng print() để hiển thị đầu ra. Bây giờ, hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về cách hàm này thực sự hoạt động.
Hàm (function) print() hiển thị một giá trị ra bảng điều khiển. Hàm này hoạt động với mọi kiểu dữ liệu:
print("Hello, World!")
print(42)
print(TRUE)Mỗi lần gọi print() sẽ in ra một dòng mới. Có một điều cần lưu ý là print() hiển thị chuỗi ký tự với dấu ngoặc kép xung quanh:
print("Welcome") # Đầu ra: [1] "Welcome"[1] mà bạn thấy là cách R hiển thị chỉ số của phần tử đầu tiên. Điều này rất hữu ích khi làm việc với đầu ra dài hơn, nhưng hiện tại, bạn chỉ cần biết đây là một phần trong cách R hiển thị kết quả.
Bạn có thể in ra kết quả của một biểu thức trực tiếp:
print(5 + 3) # Đầu ra: [1] 8
print(10 > 5) # Đầu ra: [1] TRUETrong bài học tiếp theo, bạn sẽ tìm hiểu về cat(), hàm này giúp bạn kiểm soát tốt hơn cách đầu ra hiển thị.
Thử thách
DễDùng hàm print() để hiển thị các kiểu dữ liệu khác nhau và kết quả của một biểu thức.
Hoàn thành các nhiệm vụ sau theo thứ tự:
- In chuỗi ký tự
"R Programming" - In giá trị số
3.14 - In giá trị logic
FALSE - In kết quả của biểu thức
25 - 7 - In kết quả của phép so sánh
100 >= 50
In mỗi giá trị trên một dòng riêng bằng một lệnh gọi print() riêng.
Tự làm thử
# TODO: Viết code của bạn bên dưới
# Dùng print() để hiển thị mỗi giá trị trên một dòng riêng
# 1. In ra chuỗi ký tự "R Programming"
# 2. In ra giá trị số 3.14
# 3. In ra giá trị logic FALSE
# 4. In ra kết quả của biểu thức 25 - 7
# 5. In ra kết quả của phép so sánh 100 >= 50Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic (AND, OR)Toán tử logic phần 2 (NOT)Ôn tập: logic đơn giảnLogic vector hóa phần 1Logic vector hóa phần 22Biến và kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu sốKiểu dữ liệu số nguyênKiểu dữ liệu ký tựKiểu dữ liệu logicKiểm tra kiểu dữ liệuQuy tắc đặt tênGiá trị thiếu: NATóm tắt: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileBreakNext (continue)Ôn tập: giai thừaTạo dãy (seq, :)Vòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcPhép chia lấy phần nguyên và phép moduloToán tử gánÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In đầu raDùng cat để in đầu raĐầu ra với biếnĐọc đầu vào bằng readline()Cơ bản về chuyển đổi kiểuÔn tập: máy tính tuổiÔn tập: đúng hay sai9Hàm
Khai báo hàmĐối số hàmGiá trị trả vềÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm xác thựcGiá trị tham số mặc địnhTự luyện tập: Trình biên dịch R online