Kiểu dữ liệu ký tự
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 6 trên 78.
Kiểu dữ liệu ký tự (character) là cách R lưu trữ thông tin dạng văn bản. Trong các ngôn ngữ lập trình khác, kiểu này thường được gọi là “chuỗi”, nhưng R dùng thuật ngữ “ký tự”.
Kiểu dữ liệu ký tự dùng để lưu trữ mọi văn bản, dù là một từ, một câu hay chỉ một chữ cái. Để tạo biến ký tự, bạn đặt văn bản trong dấu ngoặc kép “” và dùng toán tử gán mà bạn đã học:
name <- "Alice"
message <- "Welcome to R programming"Dấu ngoặc kép cho R biết rằng mọi thứ bên trong cần được xem là văn bản, không phải code. Điều này có nghĩa là bạn có thể lưu tên, địa chỉ, mô tả hoặc bất kỳ thông tin dạng văn bản nào khác trong các biến kiểu ký tự.
Thử thách
DễTạo một biến ký tự có tên greeting để lưu thông điệp "Hello, John!". Sau đó, dùng hàm (function) print() để in lời chào.
Tự làm thử
# TODO: Viết code của bạn ở đây
# Hiển thị lời chào
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic (AND, OR)Toán tử logic phần 2 (NOT)Ôn tập: logic đơn giảnLogic vector hóa phần 1Logic vector hóa phần 22Biến và kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu sốKiểu dữ liệu số nguyênKiểu dữ liệu ký tựKiểu dữ liệu logicKiểm tra kiểu dữ liệuQuy tắc đặt tênGiá trị thiếu: NATóm tắt: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileBreakNext (continue)Ôn tập: giai thừaTạo dãy (seq, :)Vòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcPhép chia lấy phần nguyên và phép moduloToán tử gánÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In đầu raDùng cat để in đầu raĐầu ra với biếnĐọc đầu vào bằng readline()Cơ bản về chuyển đổi kiểuÔn tập: máy tính tuổiÔn tập: đúng hay sai9Hàm
Khai báo hàmĐối số hàmGiá trị trả vềÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm xác thựcGiá trị tham số mặc địnhTự luyện tập: Trình biên dịch R online