Khai báo hàm
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 46 trên 78.
Đến giờ, bạn vẫn viết code chạy từ trên xuống dưới. Nhưng nếu bạn cần thực hiện cùng một tác vụ nhiều lần ở những chỗ khác nhau thì sao? Thay vì sao chép và dán code, bạn có thể tạo một hàm (function), một khối code có thể tái sử dụng mà bạn gọi bất cứ khi nào cần.
Trong R, bạn khai báo một hàm (function) bằng từ khóa function:
greet <- function() {
print("Hello!")
}
greet()Đầu ra:
[1] "Hello!"Hãy cùng phân tích nhé. Ta gán một hàm (function) cho tên greet bằng toán tử gán.
Dấu ngoặc đơn () sau function là nơi đặt tham số (parameter) (mình sẽ học về chúng ở phần tiếp theo). Dấu ngoặc nhọn {} chứa đoạn code chạy khi gọi hàm.
Để dùng hàm, bạn chỉ cần viết tên hàm rồi đến dấu ngoặc đơn: greet(). Đây gọi là gọi hoặc kích hoạt hàm.
Bạn có thể gọi hàm này bao nhiêu lần tùy thích:
greet()
greet()
greet()Đầu ra:
[1] "Hello!"
[1] "Hello!"
[1] "Hello!"Hàm (function) giúp bạn sắp xếp code, tránh lặp lại và giúp chương trình dễ đọc, dễ bảo trì hơn.
Thử thách
DễTạo một hàm có tên say_goodbye không nhận đối số nào. Khi được gọi, hàm sẽ in ra thông điệp "Goodbye, see you soon!" bằng print().
Sau khi khai báo hàm, hãy gọi hàm hai lần để hiển thị thông điệp hai lần.
Đầu ra sẽ là:
[1] "Goodbye, see you soon!"
[1] "Goodbye, see you soon!"Tự làm thử
# TODO: Viết code bên dưới
# 1. Tạo một hàm (function) tên là say_goodbye để in ra "Goodbye, see you soon!"
# 2. Gọi hàm đó hai lầnBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic (AND, OR)Toán tử logic phần 2 (NOT)Ôn tập: logic đơn giảnLogic vector hóa phần 1Logic vector hóa phần 22Biến và kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu sốKiểu dữ liệu số nguyênKiểu dữ liệu ký tựKiểu dữ liệu logicKiểm tra kiểu dữ liệuQuy tắc đặt tênGiá trị thiếu: NATóm tắt: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileBreakNext (continue)Ôn tập: giai thừaTạo dãy (seq, :)Vòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcPhép chia lấy phần nguyên và phép moduloToán tử gánÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In đầu raDùng cat để in đầu raĐầu ra với biếnĐọc đầu vào bằng readline()Cơ bản về chuyển đổi kiểuÔn tập: máy tính tuổiÔn tập: đúng hay sai9Hàm
Khai báo hàmĐối số hàmGiá trị trả vềÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm xác thựcGiá trị tham số mặc địnhTự luyện tập: Trình biên dịch R online