Dùng cat để in đầu ra
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 27 trên 78.
Hàm cat() cho kết quả gọn gàng hơn so với print(). Trong khi print() thêm dấu ngoặc kép quanh chuỗi và hiển thị số chỉ số, cat() hiển thị văn bản chính xác theo cách bạn muốn.
cat("Hello, World!")Lệnh này in ra Hello, World! mà không có dấu ngoặc kép hay ký hiệu chỉ số.
Tên "cat" bắt nguồn từ "concatenate", nghĩa là nó có thể nối nhiều mục lại với nhau trong một đầu ra duy nhất:
cat("Hello", "World") # Đầu ra: Hello WorldLưu ý rằng cat() tự động thêm khoảng trắng giữa các mục. Một điểm khác biệt quan trọng so với print() là cat() không tự động xuống dòng. Để xuống dòng, hãy dùng \n:
cat("Line one\n")
cat("Line two")Kết quả hiển thị:
Line one
Line two\n được gọi là ký tự xuống dòng. Bạn sẽ thường dùng cat() khi muốn kiểm soát chính xác cách đầu ra hiển thị.
Thử thách
DễDùng hàm cat() để hiển thị thông báo được định dạng trên nhiều dòng.
Bạn được cung cấp các biến sau:
product <- "Laptop"
price <- 999
in_stock <- TRUEDùng cat() để hiển thị chính xác kết quả sau, mỗi thông tin trên một dòng:
Product: Laptop
Price: 999
Available: TRUENhớ dùng \n để tạo ngắt dòng. cat() tự động thêm khoảng trắng giữa các mục.
Tự làm thử
# Các biến (variable) đã được định nghĩa sẵn cho bạn
product <- "Laptop"
price <- 999
in_stock <- TRUE
# TODO: Dùng cat() để hiển thị thông điệp đã định dạng, mỗi thông tin trên một dòng riêng
# Nhớ dùng \n để xuống dòngBài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 2
Toán tử logic (AND, OR)Toán tử logic phần 2 (NOT)Ôn tập: logic đơn giảnLogic vector hóa phần 1Logic vector hóa phần 22Biến và kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu sốKiểu dữ liệu số nguyênKiểu dữ liệu ký tựKiểu dữ liệu logicKiểm tra kiểu dữ liệuQuy tắc đặt tênGiá trị thiếu: NATóm tắt: tạo biến8Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileBreakNext (continue)Ôn tập: giai thừaTạo dãy (seq, :)Vòng lặp lồng nhauÔn tập: đầu vào động3Toán tử phần 1
Toán tử số họcPhép chia lấy phần nguyên và phép moduloToán tử gánÔn tập: phép tính đơn giảnToán tử so sánh6Nhập xuất cơ bản
In đầu raDùng cat để in đầu raĐầu ra với biếnĐọc đầu vào bằng readline()Cơ bản về chuyển đổi kiểuÔn tập: máy tính tuổiÔn tập: đúng hay sai9Hàm
Khai báo hàmĐối số hàmGiá trị trả vềÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm xác thựcGiá trị tham số mặc địnhTự luyện tập: Trình biên dịch R online