Menu
CoddyTech

Tạo vectơ bằng c()

Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình R của Coddy. Bài học 56 trên 78.

Đến giờ, bạn đã làm việc với các giá trị riêng lẻ được lưu trong biến. Nhưng nếu bạn cần lưu nhiều giá trị có liên quan cùng nhau, chẳng hạn như danh sách nhiệt độ hoặc một tập hợp điểm số thì sao? Đây là lúc vector phát huy tác dụng.

Vector là cấu trúc dữ liệu cơ bản của R để lưu trữ nhiều giá trị cùng kiểu. Bạn tạo vector bằng hàm c(), trong đó "c" là viết tắt của "combine" (kết hợp):

temperatures <- c(72, 75, 68, 80, 77)
print(temperatures)

Đầu ra:

[1] 72 75 68 80 77

Mảng có thể chứa mọi kiểu dữ liệu bạn đã học: số, ký tự hoặc logic:

names <- c("Alice", "Bob", "Charlie")
passed <- c(TRUE, FALSE, TRUE)

print(names)
print(passed)

Đầu ra:

[1] "Alice"   "Bob"     "Charlie"
[1]  TRUE FALSE  TRUE

Một quy tắc quan trọng: mọi phần tử trong một vector phải có cùng kiểu. Nếu bạn trộn các kiểu, R sẽ tự động chuyển chúng về một kiểu chung. Bạn có thể kiểm tra độ dài của một vector bằng length():

scores <- c(85, 92, 78, 95)
print(length(scores))

Đầu ra:

[1] 4
challenge icon

Thử thách

Dễ

Tạo ba vector và in ra từng vector:

  1. Một vector số gọi là prices chứa các giá trị: 19.99, 29.99, 9.99, 49.99
  2. Một vector ký tự gọi là colors chứa: "red", "green", "blue"
  3. Một vector logic gọi là in_stock chứa: TRUE, FALSE, TRUE, TRUE, FALSE

Sau khi tạo cả ba vector, hãy in ra từng vector, rồi in độ dài của vector đó bằng hàm length().

Kết quả của bạn sẽ là:

[1] 19.99 29.99  9.99 49.99
[1] 4
[1] "red"   "green" "blue" 
[1] 3
[1]  TRUE FALSE  TRUE  TRUE FALSE
[1] 5

Tự làm thử

# TODO: Viết code bên dưới

# 1. Tạo vectơ số tên là 'prices' với các giá trị: 19.99, 29.99, 9.99, 49.99


# 2. Tạo vectơ ký tự tên là 'colors' với các giá trị: "red", "green", "blue"


# 3. Tạo vectơ logic tên là 'in_stock' với các giá trị: TRUE, FALSE, TRUE, TRUE, FALSE


# In ra từng vectơ, rồi in độ dài của vectơ đó bằng hàm (function) length()
quiz iconTự kiểm tra

Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.

Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng

Tự luyện tập: Trình biên dịch R online