Truy cập phần tử
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Kotlin của Coddy. Bài học 68 trên 93.
Giờ đây bạn đã biết cách tạo danh sách, bạn cần biết cách lấy từng phần tử từ chúng. Kotlin dùng cách truy cập dựa trên chỉ số, trong đó mỗi phần tử có một số vị trí bắt đầu từ 0.
Dùng dấu ngoặc vuông cùng với chỉ số để truy cập một phần tử:
val colors = listOf("Red", "Green", "Blue")
println(colors[0]) // Red
println(colors[1]) // Green
println(colors[2]) // BlueBạn cũng có thể dùng các hàm first() và last() để truy cập nhanh vào hai đầu mảng:
val numbers = listOf(10, 20, 30, 40)
println(numbers.first()) // 10
println(numbers.last()) // 40Để biết một danh sách có bao nhiêu phần tử, hãy dùng thuộc tính size. Vì chỉ số bắt đầu từ 0, chỉ số hợp lệ cuối cùng luôn là size - 1:
val fruits = listOf("Apple", "Banana", "Cherry")
println(fruits.size) // 3
println(fruits[fruits.size - 1]) // CherryHãy cẩn thận, đừng truy cập chỉ số không tồn tại. Cố truy cập fruits[5] trong danh sách có 3 phần tử sẽ gây ra lỗi.
Thử thách
Trung bìnhViết một hàm (function) getFirstAndLast nhận một danh sách số nguyên và trả về một chuỗi chứa phần tử đầu tiên và phần tử cuối cùng.
Dùng các phương thức truy cập danh sách phù hợp để lấy phần tử đầu tiên và phần tử cuối cùng, sau đó kết hợp chúng thành một chuỗi theo định dạng.
Tham số:
numbers(List<Int>): Một danh sách số nguyên có ít nhất một phần tử
Giá trị trả về: Một chuỗi theo định dạng "First: X, Last: Y", trong đó X là phần tử đầu tiên và Y là phần tử cuối cùng.
Ràng buộc đầu vào: Danh sách đầu vào không rỗng.
Tự làm thử
fun getFirstAndLast(numbers: List<Int>): String {
// Viết code ở đây
}
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpToán tử so sánhÔn tập: phép tính đơn giản7Nhập xuất cơ bản
Hàm PrintlnMẫu chuỗiĐầu vào ReadLineChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Số năm đến khi nghỉ hưuÔn tập: Đúng hay sai10Hàm
Khai báo hàmTham số và đối sốGiá trị trả vềĐối số có tênGiá trị mặc địnhHàm chỉ gồm một biểu thứcÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm kiểm tra hợp lệ3Tính có thể null
An toàn với null là gìKiểu có thể nullToán tử gọi an toànToán tử ElvisCơ bản về thử thách hàmKhẳng định không nullÔn tập: truy cập an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifCâu lệnh if-elseIf dưới dạng biểu thứcBiểu thức whenWhen với khoảng giá trịÔn tập: máy tính đơn giản9Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileVòng lặp do-whileBreakContinuePhạm vi trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: giai thừaÔn tập: đầu vào động12Cơ bản về danh sách
List và MutableListTruy cập phần tửChỉnh sửa danh sáchPhương thức của ListPair và TripleÔn tập: danh sách sản phẩmÔn tập: danh sách đảo ngược15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát khỏi chương trìnhTự luyện tập: Playground Kotlin