Ôn tập: truy cập an toàn
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Kotlin của Coddy. Bài học 18 trên 93.
Thử thách
DễViết một hàm safeWordInfo nhận word1 và word2, rồi trả về một chuỗi đã định dạng chứa thông tin về cả hai từ.
Hàm nhận hai chuỗi có thể là từ thực tế hoặc chuỗi ký tự "null" để biểu thị giá trị bị thiếu. Bạn cần xử lý chúng dưới dạng giá trị có thể null và dùng toán tử truy cập an toàn để tạo kết quả.
Logic:
- Coi mọi đầu vào bằng
"null"là giá trị null - Với mỗi từ, lấy độ dài bằng cách gọi an toàn. Nếu là null, dùng
0làm độ dài mặc định - Với mỗi từ, lấy phiên bản viết hoa bằng cách gọi an toàn. Nếu là null, dùng
"N/A"làm giá trị mặc định
Tham số:
word1(String): Từ thứ nhất, hoặc"null"nếu bị thiếuword2(String): Từ thứ hai, hoặc"null"nếu bị thiếu
Giá trị trả về: Một chuỗi theo định dạng: Word1: [UPPERCASE] ([length]) | Word2: [UPPERCASE] ([length])
Ví dụ: Với đầu vào "hello" và "null", trả về "Word1: HELLO (5) | Word2: N/A (0)"
Hai dòng chuyển đổi trong phần code khởi đầu đã được cung cấp. Hãy giữ nguyên chúng, bạn sẽ học cú pháp điều kiện của chúng sau. Bạn bắt đầu làm việc với các giá trị có thể null w1 và w2.
Tự làm thử
fun safeWordInfo(word1: String, word2: String): String {
// Phần chuyển đổi đã có sẵn: giữ nguyên hai dòng này.
val w1: String? = if (word1 == "null") null else word1
val w2: String? = if (word2 == "null") null else word2
// Dùng lệnh gọi an toàn và giá trị thay thế để tạo rồi trả về kết quả.
TODO("Complete the safe access operations")
}
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpToán tử so sánhÔn tập: phép tính đơn giản7Nhập xuất cơ bản
Hàm PrintlnMẫu chuỗiĐầu vào ReadLineChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Số năm đến khi nghỉ hưuÔn tập: Đúng hay sai10Hàm
Khai báo hàmTham số và đối sốGiá trị trả vềĐối số có tênGiá trị mặc địnhHàm chỉ gồm một biểu thứcÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm kiểm tra hợp lệ3Tính có thể null
An toàn với null là gìKiểu có thể nullToán tử gọi an toànToán tử ElvisCơ bản về thử thách hàmKhẳng định không nullÔn tập: truy cập an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifCâu lệnh if-elseIf dưới dạng biểu thứcBiểu thức whenWhen với khoảng giá trịÔn tập: máy tính đơn giản9Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileVòng lặp do-whileBreakContinuePhạm vi trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: giai thừaÔn tập: đầu vào động12Cơ bản về danh sách
List và MutableListTruy cập phần tửChỉnh sửa danh sáchPhương thức của ListPair và TripleÔn tập: danh sách sản phẩmÔn tập: danh sách đảo ngược15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát khỏi chương trìnhTự luyện tập: Playground Kotlin