Phép gán kết hợp
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Kotlin của Coddy. Bài học 21 trên 93.
Khi cần cập nhật giá trị của một biến dựa trên giá trị hiện tại, Kotlin cung cấp các toán tử gán kết hợp. Chúng kết hợp một phép toán số học với phép gán thành một biểu thức ngắn gọn hơn.
Thay vì viết x = x + 5, bạn có thể viết x += 5. Cả hai đều thực hiện cùng một việc, nhưng cách viết rút gọn gọn gàng hơn và phổ biến hơn trong code thực tế:
fun main() {
var score = 10
score += 5 // Tương đương với: score = score + 5
println(score) // In ra: 15
}Mỗi toán tử số học đều có phiên bản phép gán kết hợp:
| Toán tử | Ví dụ | Tương đương với |
|---|---|---|
+= | x += 3 | x = x + 3 |
-= | x -= 3 | x = x - 3 |
*= | x *= 3 | x = x * 3 |
/= | x /= 3 | x = x / 3 |
%= | x %= 3 | x = x % 3 |
fun main() {
var balance = 100
balance -= 25 // Trừ 25
balance *= 2 // Nhân đôi giá trị
println(balance) // In ra: 150
}Hãy nhớ, các toán tử này thay đổi biến, vì vậy bạn phải dùng var, không dùng val.
Thử thách
DễViết một hàm applyOperations nhận start, addValue và multiplyValue, rồi trả về kết quả cuối cùng sau khi áp dụng các phép gán kết hợp.
Bắt đầu với giá trị ban đầu, trước tiên cộng addValue vào giá trị đó, sau đó nhân kết quả với multiplyValue.
Logic:
- Bắt đầu với giá trị
start - Dùng
+=để cộngaddValue - Dùng
*=để nhân vớimultiplyValue
Tham số:
start(Int): Giá trị ban đầuaddValue(Int): Giá trị cần cộngmultiplyValue(Int): Giá trị dùng để nhân
Giá trị trả về: Kết quả cuối cùng sau cả hai phép toán (Int)
Tự làm thử
fun applyOperations(start: Int, addValue: Int, multiplyValue: Int): Int {
// Viết code ở đây
}
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpToán tử so sánhÔn tập: phép tính đơn giản7Nhập xuất cơ bản
Hàm PrintlnMẫu chuỗiĐầu vào ReadLineChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Số năm đến khi nghỉ hưuÔn tập: Đúng hay sai10Hàm
Khai báo hàmTham số và đối sốGiá trị trả vềĐối số có tênGiá trị mặc địnhHàm chỉ gồm một biểu thứcÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm kiểm tra hợp lệ3Tính có thể null
An toàn với null là gìKiểu có thể nullToán tử gọi an toànToán tử ElvisCơ bản về thử thách hàmKhẳng định không nullÔn tập: truy cập an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifCâu lệnh if-elseIf dưới dạng biểu thứcBiểu thức whenWhen với khoảng giá trịÔn tập: máy tính đơn giản9Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileVòng lặp do-whileBreakContinuePhạm vi trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: giai thừaÔn tập: đầu vào động12Cơ bản về danh sách
List và MutableListTruy cập phần tửChỉnh sửa danh sáchPhương thức của ListPair và TripleÔn tập: danh sách sản phẩmÔn tập: danh sách đảo ngược15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát khỏi chương trìnhTự luyện tập: Playground Kotlin