Câu lệnh if
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Kotlin của Coddy. Bài học 29 trên 93.
Bạn đã học cách tạo biểu thức Boolean bằng các toán tử so sánh và logic. Giờ là lúc dùng những biểu thức đó để điều khiển những gì chương trình của bạn thực sự thực hiện. Câu lệnh if cho phép bạn chạy code chỉ khi một điều kiện là đúng.
Cấu trúc cơ bản đặt một điều kiện bên trong dấu ngoặc đơn, theo sau là dấu ngoặc nhọn chứa đoạn code cần chạy:
fun main() {
val temperature = 35
if (temperature > 30) {
println("It's hot outside!")
}
}Khi Kotlin gặp câu lệnh if, nó sẽ đánh giá điều kiện. Nếu temperature > 30 là true, đoạn code bên trong dấu ngoặc nhọn sẽ chạy. Nếu là false, Kotlin sẽ bỏ qua toàn bộ khối lệnh đó và tiếp tục chạy phần còn lại của chương trình.
Bạn có thể viết nhiều câu lệnh bên trong dấu ngoặc nhọn và dùng bất kỳ biểu thức Boolean nào làm điều kiện, kể cả biểu thức có toán tử logic:
fun main() {
val age = 25
val hasTicket = true
if (age >= 18 && hasTicket) {
println("Welcome to the concert!")
println("Enjoy the show!")
}
}Cả hai điều kiện đều phải đúng thì các thông báo mới được in ra. Đây là cách chương trình đưa ra quyết định: thực thi các nhánh code khác nhau tùy theo trạng thái hiện tại của dữ liệu.
Thử thách
DễViết một hàm checkSpeed nhận speed và trả về thông báo cảnh báo nếu tốc độ vượt quá giới hạn.
Dùng câu lệnh if để kiểm tra xem tốc độ có lớn hơn 60 không. Nếu có, trả về "Warning: Too fast!". Nếu không, trả về "Speed OK".
Tham số:
speed(Int): Tốc độ hiện tại
Giá trị trả về: "Warning: Too fast!" nếu tốc độ lớn hơn 60, "Speed OK nếu không (String)
Tự làm thử
fun checkSpeed(speed: Int): String {
// Viết code ở đây
}
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpToán tử so sánhÔn tập: phép tính đơn giản7Nhập xuất cơ bản
Hàm PrintlnMẫu chuỗiĐầu vào ReadLineChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Số năm đến khi nghỉ hưuÔn tập: Đúng hay sai10Hàm
Khai báo hàmTham số và đối sốGiá trị trả vềĐối số có tênGiá trị mặc địnhHàm chỉ gồm một biểu thứcÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm kiểm tra hợp lệ3Tính có thể null
An toàn với null là gìKiểu có thể nullToán tử gọi an toànToán tử ElvisCơ bản về thử thách hàmKhẳng định không nullÔn tập: truy cập an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifCâu lệnh if-elseIf dưới dạng biểu thứcBiểu thức whenWhen với khoảng giá trịÔn tập: máy tính đơn giản9Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileVòng lặp do-whileBreakContinuePhạm vi trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: giai thừaÔn tập: đầu vào động12Cơ bản về danh sách
List và MutableListTruy cập phần tửChỉnh sửa danh sáchPhương thức của ListPair và TripleÔn tập: danh sách sản phẩmÔn tập: danh sách đảo ngược15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát khỏi chương trìnhTự luyện tập: Playground Kotlin