Định dạng đầu ra
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Kotlin của Coddy. Bài học 45 trên 93.
Thử thách
DễTrong bài học trước, bạn đã tính số tiền mỗi người phải trả. Bây giờ, hãy định dạng đầu ra để hiển thị số tiền dưới dạng tiền tệ với chính xác 2 chữ số thập phân.
Dùng phương thức String.format() của Kotlin để định dạng giá trị amountPerPerson thành 2 chữ số thập phân. Bộ chỉ định định dạng "%.2f" định dạng một số với chính xác 2 chữ số sau dấu thập phân.
Cập nhật đầu ra để hiển thị số tiền đã định dạng cùng với ký hiệu đô la:
Welcome to Bill Split Calculator!
Each person pays: $[formattedAmount]Để định dạng một giá trị Double, hãy dùng:
String.format("%.2f", value)Ví dụ, nếu đầu vào là 85.50, 15 và 3, đầu ra sẽ là:
Welcome to Bill Split Calculator!
Each person pays: $32.78Phép tính: tiền boa là 12.825, tổng hóa đơn là 98.325, chia cho 3 người được 32.775, khi định dạng sẽ thành 32.78.
Ràng buộc đầu vào: hóa đơn và tỷ lệ tiền boa không âm, số người là số nguyên dương. Các đầu vào số hợp lệ và hữu hạn.
Tự làm thử
fun main() {
// TODO: Write your code below to print the welcome message
println("Welcome to Bill Split Calculator!")
val billAmount = readLine()!!.toDouble()
val tipPercentage = readLine()!!.toInt()
val numberOfPeople = readLine()!!.toInt()
val tipAmount = billAmount * tipPercentage / 100
val totalBill = billAmount + tipAmount
val amountPerPerson = totalBill / numberOfPeople
println("Each person pays: $amountPerPerson")
}Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpToán tử so sánhÔn tập: phép tính đơn giản7Nhập xuất cơ bản
Hàm PrintlnMẫu chuỗiĐầu vào ReadLineChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Số năm đến khi nghỉ hưuÔn tập: Đúng hay sai10Hàm
Khai báo hàmTham số và đối sốGiá trị trả vềĐối số có tênGiá trị mặc địnhHàm chỉ gồm một biểu thứcÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm kiểm tra hợp lệ3Tính có thể null
An toàn với null là gìKiểu có thể nullToán tử gọi an toànToán tử ElvisCơ bản về thử thách hàmKhẳng định không nullÔn tập: truy cập an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifCâu lệnh if-elseIf dưới dạng biểu thứcBiểu thức whenWhen với khoảng giá trịÔn tập: máy tính đơn giản9Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileVòng lặp do-whileBreakContinuePhạm vi trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: giai thừaÔn tập: đầu vào động12Cơ bản về danh sách
List và MutableListTruy cập phần tửChỉnh sửa danh sáchPhương thức của ListPair và TripleÔn tập: danh sách sản phẩmÔn tập: danh sách đảo ngược15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát khỏi chương trìnhTự luyện tập: Playground Kotlin