Quy tắc đặt tên
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Kotlin của Coddy. Bài học 10 trên 93.
Quy tắc đặt tên là tập hợp các hướng dẫn mà nhà phát triển tuân theo để code dễ đọc và dễ bảo trì hơn. Mỗi ngôn ngữ lập trình thường có quy tắc đặt tên riêng. Trong Kotlin, biến và giá trị được viết theo kiểu camelCase: từ đầu tiên bắt đầu bằng chữ cái viết thường, còn mỗi từ tiếp theo bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.
Khi đặt tên biến, hãy dùng từ ngữ mô tả rõ ràng và có ý nghĩa.
Ví dụ:
fun main() {
// Đặt tên chưa tốt
val is_active = false // không theo camelCase (snake_case)
val a = 10
val b = "Hello"
val x = true
// Đặt tên tốt
val age = 10
val greeting = "Hello"
val isActive = true
}Thử thách
Người mớiViết code để khởi tạo các giá trị sau bằng cách đặt tên theo quy tắc camelCase phù hợp:
playerNamevới giá trị"Alice"playerAgevới giá trị25isGameOvervới giá trịfalse
Hãy dùng đúng tên biến và giá trị. Hãy nhớ:
- Kotlin phân biệt chữ hoa chữ thường! (
playerName≠Playername)- Giá trị chuỗi phải nằm trong dấu ngoặc kép
- Giá trị Boolean viết thường:
true/false
Tự làm thử
fun main() {
// Viết code của bạn bên dưới
val playerName = ?
val playerAge = ?
val isGameOver = ?
// Đừng thay đổi các dòng bên dưới
println("playerName = $playerName")
println("playerAge = $playerAge")
println("isGameOver = $isGameOver")
}Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpToán tử so sánhÔn tập: phép tính đơn giản7Nhập xuất cơ bản
Hàm PrintlnMẫu chuỗiĐầu vào ReadLineChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Số năm đến khi nghỉ hưuÔn tập: Đúng hay sai10Hàm
Khai báo hàmTham số và đối sốGiá trị trả vềĐối số có tênGiá trị mặc địnhHàm chỉ gồm một biểu thứcÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm kiểm tra hợp lệ3Tính có thể null
An toàn với null là gìKiểu có thể nullToán tử gọi an toànToán tử ElvisCơ bản về thử thách hàmKhẳng định không nullÔn tập: truy cập an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifCâu lệnh if-elseIf dưới dạng biểu thứcBiểu thức whenWhen với khoảng giá trịÔn tập: máy tính đơn giản9Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileVòng lặp do-whileBreakContinuePhạm vi trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: giai thừaÔn tập: đầu vào động12Cơ bản về danh sách
List và MutableListTruy cập phần tửChỉnh sửa danh sáchPhương thức của ListPair và TripleÔn tập: danh sách sản phẩmÔn tập: danh sách đảo ngược15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát khỏi chương trìnhTự luyện tập: Playground Kotlin