Tham số và đối số
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Kotlin của Coddy. Bài học 56 trên 93.
Hàm trở nên mạnh mẽ hơn nhiều khi có thể nhận đầu vào. Tham số là các biến được định nghĩa trong phần khai báo hàm, đóng vai trò như chỗ giữ chỗ cho những giá trị mà hàm sẽ nhận.
fun greet(name: String) {
println("Hello, $name!")
}
fun main() {
greet("Alice")
greet("Bob")
}
// Đầu ra:
// Chào, Alice!
// Chào, Bob!Ở đây, name là một tham số, được định nghĩa bên trong dấu ngoặc đơn cùng với kiểu dữ liệu. Khi gọi hàm, bạn truyền vào một đối số, tức là giá trị thực tế như "Alice" hoặc "Bob". Tham số nhận giá trị này và dùng nó bên trong hàm.
Hàm (function) có thể có nhiều tham số, được phân tách bằng dấu phẩy:
fun introduce(name: String, age: Int) {
println("$name is $age years old")
}
fun main() {
introduce("Emma", 25)
}
// Đầu ra: Emma is 25 years oldKhi gọi một hàm (function) có nhiều tham số, bạn phải truyền các đối số theo đúng thứ tự các tham số được định nghĩa. Bạn cần chỉ định kiểu dữ liệu cho từng tham số, kể cả khi chúng cùng kiểu.
Thử thách
Trung bìnhTạo một hàm (function) có tên describePet nhận hai tham số: name (String) và age (Int).
Hàm này cần in ra thông báo sau:
[name] is [age] years old.Trong hàm main, hãy đọc hai đầu vào: tên thú cưng (String) và tuổi (Int). Sau đó, gọi describePet với các giá trị này.
Ví dụ, nếu đầu vào là:
Buddy
3Đầu ra cần là:
Buddy is 3 years old.Tự làm thử
fun main() {
// Đọc đầu vào
val name = readLine()!!
val age = readLine()!!.toInt()
// TODO: Tạo hàm describePet rồi gọi hàm với name và age
}Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpToán tử so sánhÔn tập: phép tính đơn giản7Nhập xuất cơ bản
Hàm PrintlnMẫu chuỗiĐầu vào ReadLineChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Số năm đến khi nghỉ hưuÔn tập: Đúng hay sai10Hàm
Khai báo hàmTham số và đối sốGiá trị trả vềĐối số có tênGiá trị mặc địnhHàm chỉ gồm một biểu thứcÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm kiểm tra hợp lệ3Tính có thể null
An toàn với null là gìKiểu có thể nullToán tử gọi an toànToán tử ElvisCơ bản về thử thách hàmKhẳng định không nullÔn tập: truy cập an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifCâu lệnh if-elseIf dưới dạng biểu thứcBiểu thức whenWhen với khoảng giá trịÔn tập: máy tính đơn giản9Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileVòng lặp do-whileBreakContinuePhạm vi trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: giai thừaÔn tập: đầu vào động12Cơ bản về danh sách
List và MutableListTruy cập phần tửChỉnh sửa danh sáchPhương thức của ListPair và TripleÔn tập: danh sách sản phẩmÔn tập: danh sách đảo ngược15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát khỏi chương trìnhTự luyện tập: Playground Kotlin