Toán tử modulo
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Kotlin của Coddy. Bài học 20 trên 93.
Toán tử modulo % trả về số dư sau phép chia. Phép chia thông thường cho bạn biết một số chia hết cho số khác bao nhiêu lần, còn modulo cho biết phần còn lại.
fun main() {
println(10 % 3) // In ra: 1 (10 = 3*3 + 1)
println(15 % 5) // In ra: 0 (15 = 5*3 + 0)
println(7 % 4) // In ra: 3 (7 = 4*1 + 3)
}Một trong những cách dùng phép modulo phổ biến nhất là kiểm tra xem một số là chẵn hay lẻ. Nếu chia một số cho 2 mà không có số dư thì số đó là số chẵn:
fun main() {
val number = 8
println(number % 2) // In ra: 0 (số chẵn)
val another = 7
println(another % 2) // In ra: 1 (số lẻ)
}Phép chia lấy dư rất hữu ích trong lập trình, từ việc xác định một năm có phải năm nhuận hay không, đến việc luân phiên qua các mục trong danh sách và định dạng đầu ra thành từng hàng. Bạn sẽ thường gặp phép toán này khi tiếp tục học.
Thử thách
DễViết một hàm (function) getRemainder nhận dividend và divisor, rồi trả về số dư sau phép chia.
Dùng toán tử modulo để tính phần còn lại khi lấy số thứ nhất chia cho số thứ hai.
Tham số:
dividend(Int): Số bị chiadivisor(Int): Số chia
Giá trị trả về: Số dư sau khi chia dividend cho divisor (Int)
Ràng buộc đầu vào: Số chia khác 0. Tất cả đầu vào và kết quả đều nằm trong phạm vi của Int.
Tự làm thử
fun getRemainder(dividend: Int, divisor: Int): Int {
// Viết code ở đây
}
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpToán tử so sánhÔn tập: phép tính đơn giản7Nhập xuất cơ bản
Hàm PrintlnMẫu chuỗiĐầu vào ReadLineChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Số năm đến khi nghỉ hưuÔn tập: Đúng hay sai10Hàm
Khai báo hàmTham số và đối sốGiá trị trả vềĐối số có tênGiá trị mặc địnhHàm chỉ gồm một biểu thứcÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm kiểm tra hợp lệ3Tính có thể null
An toàn với null là gìKiểu có thể nullToán tử gọi an toànToán tử ElvisCơ bản về thử thách hàmKhẳng định không nullÔn tập: truy cập an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifCâu lệnh if-elseIf dưới dạng biểu thứcBiểu thức whenWhen với khoảng giá trịÔn tập: máy tính đơn giản9Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileVòng lặp do-whileBreakContinuePhạm vi trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: giai thừaÔn tập: đầu vào động12Cơ bản về danh sách
List và MutableListTruy cập phần tửChỉnh sửa danh sáchPhương thức của ListPair và TripleÔn tập: danh sách sản phẩmÔn tập: danh sách đảo ngược15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát khỏi chương trìnhTự luyện tập: Playground Kotlin