Chuỗi
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình Kotlin của Coddy. Bài học 8 trên 93.
Ký tự là một ký tự đơn lẻ (ví dụ: 1, 6, %, b, p, ., T, v.v.)
Kiểu chuỗi là một kiểu đặc biệt gồm nhiều ký tự.
Để khởi tạo giá trị chuỗi trong một biến, hãy đặt chuỗi đó trong dấu ngoặc kép:
fun main() {
val s1 = "This is a string"
val s2 = "This is also a string"
}Trong ví dụ trên, hai giá trị chuỗi được khởi tạo và đặt tên là s1 và s2.
Lưu ý: Trong Kotlin, chỉ dùng dấu ngoặc kép " cho chuỗi. Dấu nháy đơn ' chỉ dùng cho một giá trị Char:
fun main() {
val letter: Char = 'A' // một ký tự
val word: String = "Hello" // chuỗi
}Mẫu chuỗi:
Kotlin có một tính năng mạnh mẽ gọi là mẫu chuỗi (string templates), sử dụng $. Tính năng này cho phép bạn chèn trực tiếp các giá trị vào bên trong chuỗi:
fun main() {
val name = "Alice"
val age = 25
println("My name is $name and I am $age years old.")
// Tên tôi là Alice và tôi 25 tuổi.
}Với các biểu thức, hãy dùng ${}:
fun main() {
val a = 10
val b = 5
println("The sum is ${a + b}") // Tổng là 15
}Thử thách
Người mớiLưu chuỗi I am learning to code with Coddy! vào một giá trị có tên coddy.
Hãy lưu đúng chính xác giá trị chuỗi, bao gồm cả cách viết hoa và viết thường.
Tự làm thử
fun main() {
// Viết code của bạn bên dưới
val coddy = ?
// Đừng thay đổi dòng bên dưới
println("coddy = \"$coddy\"")
}Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử phần 1
Toán tử số họcToán tử moduloPhép gán kết hợpToán tử so sánhÔn tập: phép tính đơn giản7Nhập xuất cơ bản
Hàm PrintlnMẫu chuỗiĐầu vào ReadLineChuyển đổi kiểu dữ liệuÔn tập: Số năm đến khi nghỉ hưuÔn tập: Đúng hay sai10Hàm
Khai báo hàmTham số và đối sốGiá trị trả vềĐối số có tênGiá trị mặc địnhHàm chỉ gồm một biểu thứcÔn tập: hàm SigmaÔn tập: hàm kiểm tra hợp lệ3Tính có thể null
An toàn với null là gìKiểu có thể nullToán tử gọi an toànToán tử ElvisCơ bản về thử thách hàmKhẳng định không nullÔn tập: truy cập an toàn6Ra quyết định
Câu lệnh ifCâu lệnh if-elseIf dưới dạng biểu thứcBiểu thức whenWhen với khoảng giá trịÔn tập: máy tính đơn giản9Vòng lặp
Vòng lặp forVòng lặp whileVòng lặp do-whileBreakContinuePhạm vi trong vòng lặpVòng lặp lồng nhauÔn tập: giai thừaÔn tập: đầu vào động12Cơ bản về danh sách
List và MutableListTruy cập phần tửChỉnh sửa danh sáchPhương thức của ListPair và TripleÔn tập: danh sách sản phẩmÔn tập: danh sách đảo ngược15Theo dõi chi tiêu hằng ngày
Tổng quan dự ánThoát khỏi chương trìnhTự luyện tập: Playground Kotlin