Bình phương và lập phương
Thuộc phần Số và phép toán trong hành trình Pre-Algebra của Coddy. Bài học 32 trên 57.
Hai số mũ có tên gọi riêng. Một số lũy thừa 2 được gọi là bình phương: , đọc là năm bình phương, bằng , tức là 25. Tên gọi này bắt nguồn từ hình học. Một hình vuông có cạnh dài 5 gồm 5 hàng, mỗi hàng có 5 ô vuông đơn vị nhỏ, nên diện tích của nó là .
Một số lũy thừa 3 được gọi là lập phương: , đọc là ba lập phương, bằng , tức là 27. Một khối lập phương có cạnh dài 3 gồm 3 lớp, mỗi lớp là một hình vuông 3 × 3 tạo thành từ các khối lập phương nhỏ, nên thể tích của nó là .
Khi các lũy thừa nằm trong một tổng, hãy tính từng lũy thừa trước rồi mới cộng: trở thành , bằng 52. Mỗi lũy thừa là một con số được gói gọn, vì vậy bạn cần mở nó ra trước khi cộng.
Thử thách
Tính . Tính cả hai lũy thừa ở dòng đầu tiên, rồi cộng lại.
Tự làm thử
Rút gọn
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Số và phép toán
1Thứ tự thực hiện phép tính
Đáp án đầu tiên của bạnTừ trái sang phảiƯu tiên dấu ngoặc đơnDấu ngoặc lồng nhauVạch phân số có tác dụng nhómÔn tập: Thứ tự thực hiện phép tính7Lũy thừa
Phép nhân lặp lạiBình phương và lập phươngLũy thừa của 10Cơ số âmDấu trừ nằm ở đâuÔn tập: lũy thừa5Phép trừ số nguyên
Cộng số đốiTrừ số âmPhép cộng và phép trừ liên tiếpKhoảng cách giữa các sốÔn tập: phép trừ số nguyên6Phép nhân và phép chia
Số âm nhân số dươngHai số âmĐếm số âmChia số nguyênSố 0 trong phép chiaÔn tập: Nhân và chia