Tạo slice bằng `make`
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình GO của Coddy. Bài học 76 trên 109.
Hàm make tạo các lát cắt với độ dài và sức chứa được chỉ định.
Tạo một lát cắt số nguyên có độ dài 3:
numbers := make([]int, 3)
fmt.Println(numbers)Kết quả hiển thị:
[0 0 0]Tạo một lát cắt (slice) có độ dài 2 và dung lượng 5:
scores := make([]int, 2, 5)
fmt.Println(scores, len(scores), cap(scores))Kết quả hiển thị:
[0 0] 2 5Thử thách
Người mớiTrong thử thách này, bạn sẽ luyện tạo một slice bằng hàm (function) make. Hàm make cho phép bạn tạo một slice có độ dài và sức chứa cụ thể.
Nhiệm vụ của bạn là dùng make để tạo một slice chuỗi có độ dài là 3 và sức chứa là 5, sau đó gán một vài giá trị cho slice đó và in slice ra.
Sau khi in slice ra, bạn cũng nên in độ dài và sức chứa của slice.
Tự làm thử
package main
import "fmt"
func main() {
// TODO: Dùng make để tạo một slice chứa các chuỗi, có độ dài 3 và dung lượng 5
// var names = ...
// Gán giá trị cho slice
names[0] = "Alice"
names[1] = "Bob"
names[2] = "Charlie"
// In slice ra
fmt.Println("Names:", names)
// In độ dài và dung lượng của slice ra
fmt.Printf("Length: %d, Capacity: %d\n", len(names), cap(names))
}Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử so sánh và logic
Toán tử so sánh, phần 1Toán tử so sánh, phần 2Toán tử AND logicToán tử OR logicToán tử NOT logicCơ bản về thứ tự ưu tiên của toán tửÔn tập: thực hiện phép so sánh7Luồng điều khiển: vòng lặp
Giải thích vòng lặp `for`Vòng lặp `for` cơ bảnVòng lặp `for` chỉ có điều kiệnTừ khóa `break`Từ khóa `continue`Vòng lặp lồng nhauÔn tập: lặp lại hành động2Biến và các kiểu dữ liệu cơ bản
Biến là gìSuy luận kiểu với `:=`Số nguyên (int)Số dấu phẩy độngGiá trị BooleanChuỗiGiá trị 0Hằng sốQuy ước đặt tênÔn tập: biến và kiểu dữ liệu5Đầu vào/đầu ra cơ bản
Đầu ra có định dạngĐộng từ định dạngIn các kiểu dữ liệuNhận đầu vào cơ bản từ người dùngÔn tập: đầu vào và đầu ra8Hàm
Tìm hiểu về hàmKhai báo hàmGọi hàmTham số của hàmTrả về một giá trịTrả về nhiều giá trịGiá trị trả về có tênNhững điều cơ bản về phạm vi của hàmÔn tập: Tạo code có thể tái sử dụng11Kiểu dữ liệu phức hợp: slice
Giới thiệu về sliceKhai báo slice literalTạo slice bằng `make`Độ dài và sức chứa của sliceTruy cập phần tử trong sliceThêm phần tửTạo slice từ slice hoặc mảng hiện cóDuyệt qua sliceSao chép sliceTổng kết: danh sách động3Toán tử cơ bản
Toán tử số họcToán tử chiaToán tử moduloToán tử gánToán tử gán kết hợpTăng và giảmÔn tập: Tính toán6Luồng điều khiển: câu lệnh điều kiện
Câu lệnh `if`Từ khóa `else`Từ khóa `else if`Biến bị che khuất trong `if`Khởi tạo biếnCâu lệnh `switch``switch` có biểu thức`switch` không có biểu thứcTừ khóa `fallthrough`Ôn tập: đưa ra quyết địnhTự luyện tập: Trình biên dịch Go online