Chú thích trong Go
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình GO của Coddy. Bài học 4 trên 109.
Chú thích là ghi chú bạn viết trong code. Trình biên dịch hoàn toàn bỏ qua chúng. Chúng chỉ giúp mọi người hiểu code.
Để viết chú thích trên một dòng, hãy dùng //. Mọi thứ sau // cho đến cuối dòng đều bị bỏ qua:
// Đây là một chú thích (comment)
fmt.Println("Hello, World!")Bạn cũng có thể viết chú thích (comment) ở cuối dòng, sau đoạn code:
fmt.Println("Hello, World!") // Lệnh này in ra Hello, World!Để viết chú thích trên nhiều dòng, hãy dùng /* để bắt đầu và */ để kết thúc:
/* Đây là chú thích (comment) nhiều dòng.
Trình biên dịch bỏ qua toàn bộ nội dung này. */
fmt.Println("Welcome!")Chú thích cũng có thể tạm thời vô hiệu hóa một dòng code mà không xóa dòng đó:
// fmt.Println("This line will NOT run")
fmt.Println("This line will run")Lưu ý: Mọi chú thích nhiều dòng bắt đầu bằng /* phải được đóng bằng */, nếu không trình biên dịch sẽ xem mọi thứ phía sau là chú thích.
Thử thách
Người mớiSửa code để chỉ in ra Hello, Go!.
- Thêm
//ở đầu dòng in raGoodbye! - Dòng in ra
Goodbye!phải trở thành chú thích để nó KHÔNG chạy - Không xóa dòng nào và không thay đổi dòng in ra
Hello, Go!
Tự làm thử
// Viết code của bạn bên dưới
// Biến dòng bên dưới thành chú thích (comment) để dòng đó không chạy nữa
fmt.Println("Goodbye!")
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử so sánh và logic
Toán tử so sánh, phần 1Toán tử so sánh, phần 2Toán tử AND logicToán tử OR logicToán tử NOT logicCơ bản về thứ tự ưu tiên của toán tửÔn tập: thực hiện phép so sánh7Luồng điều khiển: vòng lặp
Giải thích vòng lặp `for`Vòng lặp `for` cơ bảnVòng lặp `for` chỉ có điều kiệnTừ khóa `break`Từ khóa `continue`Vòng lặp lồng nhauÔn tập: lặp lại hành động2Biến và các kiểu dữ liệu cơ bản
Biến là gìSuy luận kiểu với `:=`Số nguyên (int)Số dấu phẩy độngGiá trị BooleanChuỗiGiá trị 0Hằng sốQuy ước đặt tênÔn tập: biến và kiểu dữ liệu5Đầu vào/đầu ra cơ bản
Đầu ra có định dạngĐộng từ định dạngIn các kiểu dữ liệuNhận đầu vào cơ bản từ người dùngÔn tập: đầu vào và đầu ra8Hàm
Tìm hiểu về hàmKhai báo hàmGọi hàmTham số của hàmTrả về một giá trịTrả về nhiều giá trịGiá trị trả về có tênNhững điều cơ bản về phạm vi của hàmÔn tập: Tạo code có thể tái sử dụng3Toán tử cơ bản
Toán tử số họcToán tử chiaToán tử moduloToán tử gánToán tử gán kết hợpTăng và giảmÔn tập: Tính toán6Luồng điều khiển: câu lệnh điều kiện
Câu lệnh `if`Từ khóa `else`Từ khóa `else if`Biến bị che khuất trong `if`Khởi tạo biếnCâu lệnh `switch``switch` có biểu thức`switch` không có biểu thứcTừ khóa `fallthrough`Ôn tập: đưa ra quyết địnhTự luyện tập: Trình biên dịch Go online