Khởi tạo mảng
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình GO của Coddy. Bài học 69 trên 109.
Khởi tạo mảng nghĩa là đặt các giá trị ban đầu khi tạo một mảng.
Khởi tạo một mảng với các giá trị cụ thể bằng dấu ngoặc nhọn:
scores := [4]int{95, 87, 78, 92}
fmt.Println(scores)Đoạn code này in ra:
[95 87 78 92]Dùng dấu ba chấm (...) để Go tự đếm số phần tử:
colors := [...]string{"Red", "Green", "Blue"}
fmt.Println(colors)
fmt.Println("Array length:", len(colors))Kết quả in ra:
[Red Green Blue]
Array length: 3Thử thách
Người mớiTrong thử thách này, bạn sẽ luyện tập khởi tạo mảng trong Go. Nhiệm vụ của bạn là tạo một mảng gồm 5 số nguyên với các giá trị cụ thể đã cho, sau đó in mảng ra.
Code đã có các phần import cần thiết và hàm main. Bạn chỉ cần khởi tạo mảng bằng các số đã cho.
Tự làm thử
package main
import "fmt"
func main() {
// TODO: Khởi tạo một mảng (array) tên là 'favoriteNumbers' gồm 5 số nguyên này: 7, 42, 8, 13, 99
// Bạn có thể dùng một trong hai cú pháp (syntax) sau:
// favoriteNumbers := [5]int{7, 42, 8, 13, 99}
// HOẶC
// var favoriteNumbers [5]int = [5]int{7, 42, 8, 13, 99}
// Dòng này sẽ in ra mảng của bạn
fmt.Printf("My favorite numbers are: %v\n", favoriteNumbers)
}Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử so sánh và logic
Toán tử so sánh, phần 1Toán tử so sánh, phần 2Toán tử AND logicToán tử OR logicToán tử NOT logicCơ bản về thứ tự ưu tiên của toán tửÔn tập: thực hiện phép so sánh7Luồng điều khiển: vòng lặp
Giải thích vòng lặp `for`Vòng lặp `for` cơ bảnVòng lặp `for` chỉ có điều kiệnTừ khóa `break`Từ khóa `continue`Vòng lặp lồng nhauÔn tập: lặp lại hành động10Kiểu dữ liệu tổ hợp: mảng
Giới thiệu về mảngKhai báo mảngKhởi tạo mảngTruy cập phần tử trong mảngĐộ dài mảng với `len`Duyệt qua mảngMảng đa chiều2Biến và các kiểu dữ liệu cơ bản
Biến là gìSuy luận kiểu với `:=`Số nguyên (int)Số dấu phẩy độngGiá trị BooleanChuỗiGiá trị 0Hằng sốQuy ước đặt tênÔn tập: biến và kiểu dữ liệu5Đầu vào/đầu ra cơ bản
Đầu ra có định dạngĐộng từ định dạngIn các kiểu dữ liệuNhận đầu vào cơ bản từ người dùngÔn tập: đầu vào và đầu ra8Hàm
Tìm hiểu về hàmKhai báo hàmGọi hàmTham số của hàmTrả về một giá trịTrả về nhiều giá trịGiá trị trả về có tênNhững điều cơ bản về phạm vi của hàmÔn tập: Tạo code có thể tái sử dụng3Toán tử cơ bản
Toán tử số họcToán tử chiaToán tử moduloToán tử gánToán tử gán kết hợpTăng và giảmÔn tập: Tính toán6Luồng điều khiển: câu lệnh điều kiện
Câu lệnh `if`Từ khóa `else`Từ khóa `else if`Biến bị che khuất trong `if`Khởi tạo biếnCâu lệnh `switch``switch` có biểu thức`switch` không có biểu thứcTừ khóa `fallthrough`Ôn tập: đưa ra quyết địnhTự luyện tập: Trình biên dịch Go online