Duyệt qua slice
Thuộc phần Kiến thức nền tảng trong hành trình GO của Coddy. Bài học 81 trên 109.
Để duyệt qua một lát cắt trong Go, bạn có thể dùng vòng lặp for với từ khóa range.
Tạo một lát cắt các loại trái cây:
fruits := []string{"Apple", "Banana", "Cherry"}
fmt.Println("Fruits:", fruits)Duyệt qua lát cắt (slice) bằng range:
for index, value := range fruits {
fmt.Printf("Index: %d, Value: %s\n", index, value)
}Kết quả:
Fruits: [Apple Banana Cherry]
Index: 0, Value: Apple
Index: 1, Value: Banana
Index: 2, Value: CherryNếu bạn chỉ cần các giá trị, hãy dùng định danh trống (_):
for _, fruit := range fruits {
fmt.Println(fruit)
}Thử thách
DễTrong thử thách này, bạn sẽ luyện tập duyệt qua một lát cắt gồm các loại trái cây bằng từ khóa range. Nhiệm vụ của bạn là lặp qua lát cắt và in ra từng loại trái cây cùng vị trí của nó trong danh sách.
Lát cắt đã được định nghĩa sẵn. Bạn cần hoàn thành vòng lặp for bằng cách dùng range để duyệt qua lát cắt và in ra từng loại trái cây cùng vị trí của nó (bắt đầu từ 1).
Văn bản chính xác là 1. Apple.
Tự làm thử
package main
import "fmt"
func main() {
// Một lát cắt (slice) chứa các loại trái cây
fruits := []string{"Apple", "Banana", "Cherry", "Dragon fruit", "Elderberry"}
// TODO: Hoàn thành vòng lặp (loop) for bằng range để duyệt qua lát cắt fruits
// In ra từng loại trái cây kèm vị trí của nó, xem hướng dẫn để biết định dạng chính xác
for // Thêm vòng lặp dùng range vào đây {
// Thêm code vào đây để in ra từng loại trái cây kèm vị trí của nó
}
}Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Kiến thức nền tảng
4Toán tử so sánh và logic
Toán tử so sánh, phần 1Toán tử so sánh, phần 2Toán tử AND logicToán tử OR logicToán tử NOT logicCơ bản về thứ tự ưu tiên của toán tửÔn tập: thực hiện phép so sánh7Luồng điều khiển: vòng lặp
Giải thích vòng lặp `for`Vòng lặp `for` cơ bảnVòng lặp `for` chỉ có điều kiệnTừ khóa `break`Từ khóa `continue`Vòng lặp lồng nhauÔn tập: lặp lại hành động2Biến và các kiểu dữ liệu cơ bản
Biến là gìSuy luận kiểu với `:=`Số nguyên (int)Số dấu phẩy độngGiá trị BooleanChuỗiGiá trị 0Hằng sốQuy ước đặt tênÔn tập: biến và kiểu dữ liệu5Đầu vào/đầu ra cơ bản
Đầu ra có định dạngĐộng từ định dạngIn các kiểu dữ liệuNhận đầu vào cơ bản từ người dùngÔn tập: đầu vào và đầu ra8Hàm
Tìm hiểu về hàmKhai báo hàmGọi hàmTham số của hàmTrả về một giá trịTrả về nhiều giá trịGiá trị trả về có tênNhững điều cơ bản về phạm vi của hàmÔn tập: Tạo code có thể tái sử dụng3Toán tử cơ bản
Toán tử số họcToán tử chiaToán tử moduloToán tử gánToán tử gán kết hợpTăng và giảmÔn tập: Tính toán6Luồng điều khiển: câu lệnh điều kiện
Câu lệnh `if`Từ khóa `else`Từ khóa `else if`Biến bị che khuất trong `if`Khởi tạo biếnCâu lệnh `switch``switch` có biểu thức`switch` không có biểu thứcTừ khóa `fallthrough`Ôn tập: đưa ra quyết địnhTự luyện tập: Trình biên dịch Go online