Từ điểm đến góc
Thuộc phần Góc và đường tròn đơn vị trong hành trình Trigonometry của Coddy. Bài học 46 trên 55.
Thực hiện ngược lại. Nếu cạnh cuối của θ đi qua một điểm (x, y) khác gốc tọa độ, khoảng cách đến gốc tọa độ là , và chia cho r sẽ đưa bạn trở lại đường tròn đơn vị: cos θ = x/r, sin θ = y/r và tan θ = y/x khi x khác 0.
Lấy (−3, 4). Khi đó , bằng 5, nên sin θ = 4/5, cos θ = −3/5 và tan θ = −4/3. Các dấu tự xuất hiện, vì x và y mang dấu của chúng.
Để tìm θ, hãy dùng hàm ngược: arccos(−3/5) ≈ 126.87°, nằm ở góc phần tư II, giống như điểm đó. Hàm arccos trên máy tính luôn trả về kết quả trong khoảng từ 0° đến 180°, còn arcsin trả về kết quả trong khoảng từ −90° đến 90°, vì vậy hãy kiểm tra đáp án dựa trên góc phần tư của điểm.
Thử thách
Cạnh cuối của θ đi qua (−5, 12). Tìm θ trong khoảng từ 0° đến 360°: viết θ ≈ ... theo đơn vị độ, làm tròn đến hai chữ số thập phân và giữ dấu °. Máy tính có thể tính phép toán ngược. Sau đó nhấn Kiểm tra.
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.
Tất cả bài học trong Góc và đường tròn đơn vị
1Một điểm trên đường tròn
Độ cao trên đường trònChiều ngang: cosinCùng độ cao, hai gócÔn tập: độ cao và chiều ngang4Radian
Radian là gìĐổi độ sang radianĐổi radian sang độRadian không dùng πSố vòng quay tính bằng radianÔn tập: radian7Góc tham chiếu và dấu
Góc tham chiếuGóc tham chiếu ở góc phần tư III và IVDấu theo góc phần tưDấu và độ lớnDấu ở mọi gócÔn tập: góc tham chiếu10Sáu hàm lượng giác, mọi đường tròn
Mọi đường tròn, mọi bán kínhTừ điểm đến gócSecant, cosecant, cotangentCác hàm nghịch đảo trong radianÔn tập: sáu hàm lượng giác5Độ dài cung và diện tích hình quạt
Độ dài cungCung từ số đo độTìm số đo gócDiện tích hình quạtÔn tập: Một lát pizza