Menu
CoddyTech

Interface trong Dart

Thuộc phần Lập trình hướng đối tượng trong hành trình Dart của Coddy. Bài học 45 trên 110.

Khác với nhiều ngôn ngữ có từ khóa interface riêng, Dart có cách tiếp cận khác. Trong Dart, mọi lớp đều tự động định nghĩa một giao diện. Giao diện này gồm tất cả thành viên công khai (phương thức và thuộc tính) mà lớp khai báo.

Khi muốn một lớp cam kết cung cấp một số chức năng nhất định mà không kế thừa phần triển khai, bạn dùng từ khóa implements:

class Printer {
  void printDocument(String content) {
    print('Printing: $content');
  }
}

class Scanner {
  void scan() {
    print('Scanning document');
  }
}

// MultiFunctionDevice phải triển khai TẤT CẢ các phương thức (methods) của cả hai lớp (classes)
class MultiFunctionDevice implements Printer, Scanner {
  @override
  void printDocument(String content) {
    print('MFD printing: $content');
  }
  
  @override
  void scan() {
    print('MFD scanning');
  }
}

Điểm khác biệt chính so với extends là implements không kế thừa bất kỳ đoạn code nào. Bạn phải tự triển khai mọi phương thức (method) và thuộc tính (property) được định nghĩa trong giao diện (interface). Đây là một cam kết: bạn hứa rằng lớp (class) của mình sẽ có những khả năng này, nhưng bạn tự quyết định chính xác cách chúng hoạt động.

Cách tiếp cận này giúp Dart linh hoạt hơn. Bạn có thể dùng các lớp trừu tượng khi muốn định nghĩa giao diện mà không có phần triển khai, hoặc dùng các lớp thông thường làm giao diện khi phù hợp. Bài học tiếp theo sẽ tìm hiểu chi tiết hơn về cách hoạt động của khái niệm “giao diện ngầm” này.

challenge icon

Thử thách

Dễ

Hãy xây dựng một hệ thống trình phát đa phương tiện để minh họa cách từ khóa implements hoạt động trong Dart. Bạn sẽ tạo các lớp đóng vai trò giao diện, sau đó triển khai chúng trong một thiết bị duy nhất kết hợp nhiều khả năng.

Bạn sẽ sắp xếp code thành hai tệp:

  • media.dart: Định nghĩa các lớp giao diện và lớp triển khai tại đây:
    • Một lớp AudioPlayer có phương thức playAudio(String track) để in ra Playing audio: [track]
    • Một lớp VideoPlayer có phương thức playVideo(String title) để in ra Playing video: [title]
    • Một lớp SmartTV triển khai cả AudioPlayer và VideoPlayer. Vì implements không kế thừa code nào, bạn phải tự triển khai cả hai phương thức. SmartTV của bạn cần in ra SmartTV audio: [track] cho âm thanh và SmartTV video: [title] cho video
  • main.dart: Nhập tệp media và minh họa cách một lớp duy nhất có thể triển khai nhiều giao diện:
    • Tạo một đối tượng SmartTV
    • Gọi playAudio('Jazz Collection')
    • Gọi playVideo('Nature Documentary')

Lưu ý rằng SmartTV phải tự triển khai mọi phương thức từ cả hai giao diện, nó không kế thừa các phần triển khai ban đầu từ AudioPlayer hoặc VideoPlayer. Đây là điểm khác biệt chính giữa implements và extends.

Đầu ra dự kiến:

SmartTV audio: Jazz Collection
SmartTV video: Nature Documentary

Tự làm thử

import 'media.dart';

void main() {
  // TODO: Tạo một instance của SmartTV
  
  // TODO: Gọi playAudio('Jazz Collection')
  
  // TODO: Gọi playVideo('Nature Documentary')
  
}
quiz iconTự kiểm tra

Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.

Tất cả bài học trong Lập trình hướng đối tượng

Tự luyện tập: Trình biên dịch Dart online