Menu

Đọc logarit

Thuộc phần Hàm mũ, logarit và dãy số trong hành trình Algebra 2 của Coddy. Bài học 14 trên 46.

Để đọc một logarit, hãy chuyển nó thành câu hỏi về lũy thừa. log⁡3(81)\log_{3}\left(81\right) hỏi: lũy thừa nào của 3 bằng 81? Nhân 3 với chính nó rồi đếm: 3, 9, 27, 81. Cần đến bốn số 3, vậy 34=81{3}^{4} = 81 và log⁡3(81)=4\log_{3}\left(81\right) = 4.

Logarit và lũy thừa là hai cách viết của cùng một sự thật, vì vậy bạn luôn có thể kiểm tra một logarit bằng cách nâng cơ số lên lũy thừa đó. Nếu bạn nghĩ log⁡4(64)\log_{4}\left(64\right) bằng 3, hãy kiểm tra: 43=64{4}^{3} = 64, vậy là đúng.

Cơ số 10 có một mẹo nhanh: đếm số chữ số 0. log⁡(10000)=4\log\left(10000\right) = 4, vì 10000 là số 1 theo sau bởi bốn chữ số 0, tức là 104{10}^{4}.

challenge icon

Thử thách

Bảng hiển thị log⁡2(32)\log_{2}\left(32\right). Tính giá trị của biểu thức, nhập kết quả vào ô bên dưới đề bài, rồi nhấn Kiểm tra.

Tự làm thử

log⁡2(32)\log_{2}\left(32\right)

Rút gọn

quiz iconTự kiểm tra

Bài học này có một bài trắc nghiệm ngắn. Bắt đầu bài học để trả lời và theo dõi tiến độ.

Tất cả bài học trong Hàm mũ, logarit và dãy số