Đồng dạng, rồi tìm
Thuộc phần Bằng nhau và chứng minh trong hành trình Geometry của Coddy. Bài học 54 trên 60.
Khi hai tam giác đồng dạng, các cạnh tương ứng có cùng tỉ số, nên biết một cặp cạnh là có thể tìm được các cạnh còn lại. Quy tắc Tam giác đồng dạng giúp tìm độ dài một cạnh, còn bảng kiểm tra xem hai tam giác có thật sự đồng dạng không: ở đây, theo trường hợp góc-góc (AA) nhờ các đường thẳng song song.
Cạnh AB của tam giác lớn là , gấp bốn lần AD, nên mỗi cạnh của △ABC gấp bốn lần cạnh tương ứng của △ADE. DE tương ứng với BC, nên DE bằng 20 ÷ 4 = 5. Sai lầm dễ mắc phải là dùng DB thay vì AB: DB không phải là cạnh của tam giác nhỏ và không tương ứng với AD.
Thử thách
Trong △PQR, đoạn thẳng ST song song với QR. PS = 3, SQ = 6 và QR = 12. Tìm ST, sau đó nhấn Kiểm tra.
Tự làm thử
Tìm phần được đánh dấu trên hình
Tất cả bài học trong Bằng nhau và chứng minh
1Chứng minh là gì
Giả thiết và điều cần chứng minhXâu chuỗi các phần bằng nhauBài chứng minh hoàn chỉnh đầu tiênÔn tập: chuỗi lập luận4SAS
Góc xen giữaQuy tắc cạnh-góc-cạnhCạnh-góc-cạnh với một cạnh chungVì sao cạnh-cạnh-góc không đúngCạnh-góc-cạnh hay cạnh-cạnh-cạnh?Ôn tập: cạnh-góc-cạnh2Tam giác bằng nhau
Cùng kích thước, cùng hình dạngTính chất của hai tam giác bằng nhauÔn tập: Các phần tương ứng5Góc-cạnh-góc và góc-góc-cạnh
Cạnh nằm giữaQuy tắc góc-cạnh-gócQuy tắc góc-góc-cạnhGóc-cạnh-góc hay góc-góc-cạnh?Ôn tập: góc-cạnh-góc và góc-góc-cạnh8Chứng minh với góc đối đỉnh
Góc đối đỉnh trong chứng minhHình nơ bướmHình nơ bướm với trường hợp góc cạnh gócCặp góc kề bù trong chứng minhÔn tập: Góc đối đỉnh11Chứng minh đồng dạng
Đồng dạng góc-góc (AA)Hai tam giác vuôngĐồng dạng cạnh-cạnh-cạnh (SSS)Đồng dạng cạnh-góc-cạnh (SAS)Đồng dạng, rồi tìmÔn tập: Đồng dạng6HL cho tam giác vuông
Cạnh huyền và các cạnh góc vuôngQuy tắc HLVì sao quy tắc HL đúngHL với cạnh chungÔn tập: HL